1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 14: Staying healthy (Giữ gìn sức khỏe). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit.
Từ vựng chính của Unit:
- healthy, strong, exercise, every day — sức khỏe và thói quen tốt
- eat vegetables, drink water, sleep early, wash hands, brush teeth, take a shower — thói quen lành mạnh
- food, fruit, milk, egg, fish, rice, bread, sweets, fast food — thực phẩm
- good for, bad for — tốt cho / có hại cho
- toothache, headache, stomach ache, fever, cough, cold, tired, doctor, medicine, rest — bệnh và cách chữa trị
Mẫu câu chính của Unit:
- What should we do to stay healthy? — We should do exercise every day.
- What food is good for us? — Fruit and vegetables are good for us.
- What food is bad for us? — Sweets and fast food are bad for us.
- What's the matter with you? — I have a headache.
- You should see a doctor. / You should take a rest.
Ngữ pháp cần nhớ: should/shouldn't + động từ nguyên thể để đưa ra lời khuyên; have a/an + tên bệnh để nói về bệnh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tổng hợp:
To stay healthy, I do exercise every day. I eat vegetables, fish and fruit. I drink a lot of water. I don't eat a lot of sweets because sweets are bad for my teeth. I sleep early and brush my teeth twice a day. When I have a cold, I take a rest and drink more water.
Giải thích: Để khỏe mạnh, mình tập thể dục mỗi ngày, ăn rau, cá và trái cây, uống nhiều nước. Mình không ăn nhiều kẹo vì kẹo có hại cho răng. Mình ngủ sớm và đánh răng hai lần mỗi ngày. Khi bị cảm lạnh, mình nghỉ ngơi và uống nhiều nước hơn.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại các thói quen tốt, thực phẩm tốt/xấu và tên các bệnh thường gặp.
- Nhớ cấu trúc khuyên bảo: should/shouldn't + động từ nguyên thể.
- Hãy viết một đoạn văn ngắn về cách em giữ gìn sức khỏe.
