1. Kiến thức trọng tâm
Bài học mở đầu Unit 15: Our health (Sức khỏe của chúng ta). Các em học cách nói về các bộ phận cơ thể và việc chăm sóc sức khỏe hằng ngày.
Từ vựng cần nhớ:
- body (cơ thể)
- head (đầu)
- eye (mắt)
- ear (tai)
- nose (mũi)
- mouth (miệng)
- tooth / teeth (răng — số ít / số nhiều)
- hand (bàn tay)
- leg (chân)
- foot / feet (bàn chân — số ít / số nhiều)
- take care of (chăm sóc)
Mẫu câu trọng tâm:
- How do you take care of your body? (Bạn chăm sóc cơ thể của mình như thế nào?)
- I wash my hands and face every day. (Mình rửa tay và mặt mỗi ngày.)
- We should keep our body clean. (Chúng ta nên giữ cơ thể sạch sẽ.)
- How many teeth do you have? (Bạn có bao nhiêu chiếc răng?)
Lưu ý: một số danh từ có dạng số nhiều đặc biệt: tooth → teeth, foot → feet. Khi nói về bộ phận cơ thể của mình, dùng tính từ sở hữu: my eyes, my hands.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: How do you take care of your body? B: I take a shower every day. I wash my hands before meals. A: That's good. Do you brush your teeth? B: Yes, I brush my teeth twice a day.
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B chăm sóc cơ thể như thế nào. Bạn B trả lời: tắm mỗi ngày, rửa tay trước bữa ăn. Khi được hỏi có đánh răng không, bạn B đáp: có, mình đánh răng hai lần mỗi ngày.
Ví dụ khác: We have two eyes, two ears and one nose. We should keep them clean. (Chúng ta có hai mắt, hai tai và một mũi. Chúng ta nên giữ chúng sạch sẽ.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các bộ phận cơ thể và dạng số nhiều đặc biệt: tooth → teeth, foot → feet.
- Mẫu câu: How do you take care of your body? — I...
- keep our body clean = giữ cơ thể sạch sẽ.
- Hãy chỉ vào các bộ phận cơ thể và nói tên chúng bằng tiếng Anh.
