1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tiếp tục chủ đề sức khỏe với các hoạt động thể thao và vận động giúp cơ thể khỏe mạnh, cùng cách nói về tần suất hoạt động.
Từ vựng cần nhớ:
- sport (môn thể thao)
- football (bóng đá)
- badminton (cầu lông)
- swimming (bơi lội)
- running (chạy bộ)
- cycling (đạp xe)
- play sports (chơi thể thao)
- often (thường xuyên)
- sometimes (thỉnh thoảng)
- never (không bao giờ)
- once a week (một lần mỗi tuần)
- twice a week (hai lần mỗi tuần)
Mẫu câu trọng tâm:
- What sport do you play? (Bạn chơi môn thể thao nào?)
- I play football. (Mình chơi bóng đá.)
- How often do you play sports? (Bạn chơi thể thao thường xuyên như thế nào?)
- I play sports twice a week. (Mình chơi thể thao hai lần mỗi tuần.)
- Sports are good for our health. (Thể thao tốt cho sức khỏe của chúng ta.)
Lưu ý: trả lời tần suất dùng once/twice/three times a week hoặc every day, often, sometimes, never.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What sport do you play? B: I play badminton. It's my favourite sport. A: How often do you play badminton? B: I play badminton twice a week with my father.
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B chơi môn thể thao nào. Bạn B trả lời: cầu lông, môn thể thao yêu thích của mình. Khi được hỏi chơi thường xuyên ra sao, bạn B đáp: hai lần mỗi tuần cùng với bố. Cụm my favourite sport nghĩa là môn thể thao yêu thích của mình.
Ví dụ khác: Lan goes swimming every Sunday. She is strong and healthy. (Lan đi bơi mỗi Chủ nhật. Bạn ấy khỏe mạnh.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các môn thể thao: football, badminton, swimming, running, cycling.
- Hỏi tần suất: How often do you...? — I... twice a week / every day.
- Sports are good for our health.
- Hãy kể môn thể thao em chơi và tần suất chơi bằng tiếng Anh.
