1. Kiến thức trọng tâm
Bài học giúp các em nói về sức khỏe của bản thân và gia đình, biết cách hỏi thăm sức khỏe người khác và kể về một lần mình bị ốm.
Từ vựng cần nhớ:
- health (sức khỏe)
- ill (ốm, bị bệnh)
- sick (ốm)
- well (khỏe)
- strong (khỏe mạnh)
- weak (yếu)
- How are you? (Bạn có khỏe không?)
- I'm fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn.)
- last week (tuần trước)
- stay at home (ở nhà)
- get better (khỏe hơn, đỡ bệnh)
Mẫu câu trọng tâm:
- How is your health? (Sức khỏe của bạn thế nào?)
- I'm fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn.)
- Were you ill last week? (Tuần trước bạn có bị ốm không?)
- Yes, I was. I had a fever. (Có, mình bị ốm. Mình bị sốt.)
- I stayed at home and took medicine. (Mình đã ở nhà và uống thuốc.)
- Now I feel better. (Bây giờ mình cảm thấy đỡ hơn.)
Lưu ý: kể chuyện đã qua dùng thì quá khứ đơn: was, had, stayed, took. Cụm feel better nghĩa là cảm thấy đỡ hơn.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: How are you today? B: I'm fine, thank you. And you? A: I'm well, too. Were you ill last week? B: Yes, I was. I had a cold. I stayed at home. A: Are you better now? B: Yes, I feel better now. Thank you.
Giải thích: Bạn A hỏi thăm sức khỏe bạn B hôm nay. Bạn B đáp mình khỏe và hỏi lại. Khi được hỏi tuần trước có bị ốm không, bạn B trả lời: có, mình bị cảm lạnh và đã ở nhà. Bạn A hỏi giờ đã đỡ chưa, bạn B đáp: rồi, mình cảm thấy đỡ hơn. Cụm Are you better now? nghĩa là bây giờ bạn đã đỡ hơn chưa?
3. Ghi nhớ
- Hỏi thăm sức khỏe: How are you? / How is your health?
- Kể chuyện bị ốm: dùng quá khứ đơn (was, had, stayed).
- feel better = cảm thấy đỡ hơn.
- Hãy kể về một lần em bị ốm và cách em mau khỏe lại bằng tiếng Anh.
