1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 15: Our health (Sức khỏe của chúng ta). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit.
Từ vựng chính của Unit:
- body, head, eye, ear, nose, mouth, tooth/teeth, hand, leg, foot/feet — các bộ phận cơ thể
- take care of, keep our body clean, wash hands, brush teeth, take a shower — chăm sóc cơ thể
- sport, football, badminton, swimming, running, cycling, play sports — thể thao
- often, sometimes, never, once a week, twice a week — tần suất
- health, ill, sick, well, strong, weak, get better — sức khỏe và bệnh tật
Mẫu câu chính của Unit:
- How do you take care of your body? — I wash my hands and face every day.
- What sport do you play? — I play football.
- How often do you play sports? — I play sports twice a week.
- How is your health? — I'm fine, thank you.
- Were you ill last week? — Yes, I was. I had a fever.
Ngữ pháp cần nhớ: dạng số nhiều đặc biệt tooth → teeth, foot → feet; cách nói tần suất; thì quá khứ đơn khi kể chuyện bị ốm.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tổng hợp:
Our health is important. To take care of my body, I wash my hands before meals and brush my teeth twice a day. I play sports twice a week. I play football with my friends. I eat vegetables and fruit. I feel strong and healthy every day.
Giải thích: Sức khỏe của chúng ta rất quan trọng. Để chăm sóc cơ thể, mình rửa tay trước bữa ăn và đánh răng hai lần mỗi ngày. Mình chơi thể thao hai lần mỗi tuần, chơi bóng đá với bạn bè. Mình ăn rau và trái cây. Mình cảm thấy khỏe mạnh mỗi ngày.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại tên các bộ phận cơ thể, môn thể thao và cách nói tần suất.
- Nhớ các mẫu câu hỏi thăm và kể chuyện về sức khỏe.
- Hãy viết một đoạn văn ngắn về cách em chăm sóc sức khỏe của mình.
