1. Kiến thức trọng tâm
Bài học mở đầu Unit 16: Seasons and the weather (Các mùa và thời tiết). Các em học tên bốn mùa trong năm và từ vựng miêu tả thời tiết.
Từ vựng cần nhớ:
- season (mùa)
- spring (mùa xuân)
- summer (mùa hè)
- autumn / fall (mùa thu)
- winter (mùa đông)
- weather (thời tiết)
- sunny (nắng, có nắng)
- rainy (mưa, có mưa)
- cloudy (nhiều mây, âm u)
- windy (gió, có gió)
- hot (nóng)
- cold (lạnh)
Mẫu câu trọng tâm:
- How many seasons are there in a year? (Một năm có bao nhiêu mùa?)
- There are four seasons. (Có bốn mùa.)
- What is the weather like today? (Hôm nay thời tiết thế nào?)
- It is sunny and hot. (Trời nắng và nóng.)
- What is your favourite season? (Mùa yêu thích của bạn là mùa nào?)
- My favourite season is spring. (Mùa yêu thích của mình là mùa xuân.)
Lưu ý: nói về thời tiết dùng cấu trúc It is + tính từ thời tiết: It is rainy, It is cold.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What is your favourite season? B: My favourite season is summer. I like swimming. A: What is the weather like in summer? B: It is sunny and hot. Sometimes it is rainy.
Giải thích: Bạn A hỏi mùa yêu thích của bạn B là mùa nào. Bạn B trả lời: mùa hè, vì mình thích bơi. Khi được hỏi thời tiết mùa hè thế nào, bạn B đáp: trời nắng và nóng, thỉnh thoảng có mưa. Từ sometimes nghĩa là thỉnh thoảng.
Ví dụ khác: In winter, it is cold and windy. I wear a warm coat. (Vào mùa đông, trời lạnh và có gió. Mình mặc áo khoác ấm.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên bốn mùa: spring, summer, autumn, winter.
- Nhớ tính từ thời tiết: sunny, rainy, cloudy, windy, hot, cold.
- Mẫu câu: What is the weather like? — It is...
- Hãy nói về mùa yêu thích và thời tiết của mùa đó bằng tiếng Anh.
