1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tiếp tục chủ đề các mùa và thời tiết, tập trung vào hoạt động theo mùa và quần áo phù hợp với từng loại thời tiết.
Từ vựng cần nhớ:
- wear (mặc)
- coat (áo khoác)
- jacket (áo khoác mỏng)
- sweater (áo len)
- T-shirt (áo phông)
- shorts (quần ngắn)
- umbrella (cái ô, cái dù)
- raincoat (áo mưa)
- boots (giày ủng, bốt)
- go swimming (đi bơi)
- fly a kite (thả diều)
- make a snowman (làm người tuyết)
Mẫu câu trọng tâm:
- What do you wear in winter? (Bạn mặc gì vào mùa đông?)
- I wear a coat and a sweater. (Mình mặc áo khoác và áo len.)
- What do you do in summer? (Bạn làm gì vào mùa hè?)
- I go swimming. (Mình đi bơi.)
- What do you do in autumn? (Bạn làm gì vào mùa thu?)
- I fly a kite with my friends. (Mình thả diều cùng bạn bè.)
Lưu ý: nói hoạt động theo mùa dùng giới từ in: in spring, in summer, in autumn, in winter.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What do you wear when it is rainy? B: I wear a raincoat and take an umbrella. A: What do you do in autumn? B: I fly a kite in the park. It's fun.
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B mặc gì khi trời mưa. Bạn B trả lời: mặc áo mưa và mang ô. Khi được hỏi làm gì vào mùa thu, bạn B đáp: thả diều ở công viên, rất vui. Cụm take an umbrella nghĩa là mang theo ô.
Ví dụ khác: In summer, it is hot. I wear a T-shirt and shorts. I go swimming every Sunday. (Vào mùa hè, trời nóng. Mình mặc áo phông và quần ngắn. Mình đi bơi mỗi Chủ nhật.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên quần áo theo thời tiết: coat, sweater, T-shirt, shorts, raincoat, umbrella.
- Nhớ hoạt động theo mùa: go swimming, fly a kite, make a snowman.
- Mẫu câu: What do you wear in...? / What do you do in...?
- Hãy kể em mặc gì và làm gì trong mùa yêu thích của em.
