Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 15: Our health? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ôn lại tên các bộ phận cơ thể, môn thể thao và cách nói tần suất.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 15: Our health, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Nhớ các mẫu câu hỏi thăm và kể chuyện về sức khỏe. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15: Our health, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Đây là bài tổng kết Unit 15: Our health (Sức khỏe của chúng ta). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 15: Our health, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Từ vựng chính của Unit: - body, head, eye, ear, nose, mouth, tooth/teeth, hand, leg, foot/feet — các bộ phận cơ thể - take care of, keep our body clean, wash hands, brush teeth, take a shower — chăm sóc cơ thể - sport, football, badminton, swimming, running, cycling, play sports — thể thao - often, sometimes, never, once a week, twice a week — tần suất - health, ill, sick, well, strong, weak, get better — sức khỏe và bệnh tật Mẫu câu chính của Unit: - How do you take care of your body? — I wash my hands and face every day. - What sport do you play? — I play football. - How often do you play sports? — I play sports twice a week. - How is your health? — I'm fine, thank you. - Were you ill last week? — *Yes, I was. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15: Our health, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn tổng hợp:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 15: Our health để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Our health is important. To take care of my body, I wash my hands before meals and brush my teeth twice a day. I play sports twice a week. I play football with my friends. I eat vegetables and fruit. I feel strong and healthy every day.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch sang tiếng Việt: "Places of interest" → ____
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ: "He ____ a bike to school." (rides / ride)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ: "Ha Long Bay is a famous ____." (place of interest / mean of transport)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn lại tên các bộ phận cơ thể, môn thể thao và cách nói tần suất."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ các mẫu câu hỏi thăm và kể chuyện về sức khỏe."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đây là bài tổng kết Unit 15: Our health (Sức khỏe của chúng ta)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Từ vựng chính của Unit: - body, head, eye, ear, nose, mouth, tooth/teeth, hand, leg, foot/feet — các bộ phận cơ thể - take care of, keep our body clean, wash hands, brush teeth, take a shower — chăm sóc cơ thể - sport, football, badminton, swimming, running, cycling, play sports — thể thao - often, sometimes, never, once a week, twice a week — tần suất - health, ill, sick, well, strong, weak, get better — sức khỏe và bệnh tật Mẫu câu chính của Unit: - How do you take care of your body? — I wash my hands and face every day. - What sport do you play? — I play football. - How often do you play sports? — I play sports twice a week. - How is your health? — I'm fine, thank you. - Were you ill last week? — Yes, I was."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đây là bài tổng kết Unit 15: Our health (Sức khỏe của chúng ta). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit.
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn lại tên các bộ phận cơ thể, môn thể thao và cách nói tần suất.; Nhớ các mẫu câu hỏi thăm và kể chuyện về sức khỏe.; Hãy viết một đoạn văn ngắn về cách em chăm sóc sức khỏe của mình.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn tổng hợp:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 15: Our health (Ôn lại tên các bộ phận cơ thể, môn thể thao và cách nói tần suất.; Nhớ các mẫu câu hỏi thăm và kể chuyện về sức khỏe.; Hãy viết một đoạn văn ngắn về cách em chăm sóc sức khỏe của mình.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: > Our health is important. To take care of my body, I wash my hands before meals and brush my teeth twice a day. I play sports twice a week. I play football with my friends. I eat vegetables and fruit. I feel strong and healthy every day.
- Bài 4: Địa điểm tham quan
- Bài 5: rides
- Bài 6: place of interest
