Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Hỏi thăm sức khỏe: How are you? / How is your health? D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Kể chuyện bị ốm: dùng quá khứ đơn (was, had, stayed).
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học giúp các em nói về sức khỏe của bản thân và gia đình, biết cách hỏi thăm sức khỏe người khác và kể về một lần mình bị ốm. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. I had a fever.** (Có, mình bị ốm. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
A: How are you today? B: I'm fine, thank you. And you? A: I'm well, too. Were you ill last week? B: Yes, I was. I had a cold. I stayed at home. A: Are you better now? B: Yes, I feel better now. Thank you.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Bạn A hỏi thăm sức khỏe bạn B hôm nay. Bạn B đáp mình khỏe và hỏi lại. Khi được hỏi tuần trước có bị ốm không, bạn B trả lời: có, mình bị cảm lạnh và đã ở nhà. Bạn A hỏi giờ đã đỡ chưa, bạn B đáp: rồi, mình cảm thấy đỡ hơn. Cụm Are you better now? nghĩa là bây giờ bạn đã đỡ hơn chưa?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sửa lỗi sai: "It rain a lot in summer." → ____
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết đoạn 3 câu: "My favourite season".
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Dịch sang tiếng Anh: "phương tiện giao thông" → ____
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hỏi thăm sức khỏe: How are you? / How is your health?"
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Kể chuyện bị ốm: dùng quá khứ đơn (was, had, stayed)."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học giúp các em nói về sức khỏe của bản thân và gia đình, biết cách hỏi thăm sức khỏe người khác và kể về một lần mình bị ốm."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "I had a fever.* (Có, mình bị ốm."*
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học giúp các em nói về sức khỏe của bản thân và gia đình, biết cách hỏi thăm sức khỏe người khác và kể về một lần mình bị ốm. Từ vựng cần nhớ: - health (sức khỏe) - ill (ốm, bị bệnh) - sick (ốm) - well (khỏe) - strong (khỏe mạnh) - weak (yếu) - How are you? (Bạn có khỏe không?) - I'm fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn.) - last week (tuần trước) - stay at home (ở nhà) - get better (khỏe hơn, đỡ bệnh) Mẫu câu trọng tâm: - How is your health? (Sức khỏe của bạn thế nào?) - I'm fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn.) - Were you ill last week? (Tuần trước bạn có bị ốm không?) - **Yes, I was.
- Tổng kết ghi nhớ: Hỏi thăm sức khỏe: How are you? / How is your health?; Kể chuyện bị ốm: dùng quá khứ đơn (was, had, stayed).; feel better = cảm thấy đỡ hơn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: How are you today?
B: I'm fine, thank you. And you? A: I'm well, too. Were you ill last week? B: Yes, I was. I had a cold. I stayed at home. A: Are you better now? B: Yes, I feel better now. Thank you.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: How are you today?
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35) (Hỏi thăm sức khỏe: How are you? / How is your health?; Kể chuyện bị ốm: dùng quá khứ đơn (was, had, stayed).; feel better = cảm thấy đỡ hơn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Bạn A hỏi thăm sức khỏe bạn B hôm nay. Bạn B đáp mình khỏe và hỏi lại. Khi được hỏi tuần trước có bị ốm không, bạn B trả lời: có, mình bị cảm lạnh và đã ở nhà. Bạn A hỏi giờ đã đỡ chưa, bạn B đáp: rồi, mình cảm thấy đỡ hơn. Cụm Are you better now? nghĩa là bây giờ bạn đã đỡ hơn chưa?
- Bài 4: It rains a lot in summer.
- Bài 5: Chấp nhận đoạn văn đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- Bài 6: means of transport
