Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ tên các môn thể thao: football, badminton, swimming, running, cycling. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Hỏi tần suất: How often do you...? — I... twice a week / every day. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học tiếp tục chủ đề sức khỏe với các hoạt động thể thao và vận động giúp cơ thể khỏe mạnh, cùng cách nói về tần suất hoạt động.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Hãy kể môn thể thao em chơi và tần suất chơi bằng tiếng Anh. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
A: What sport do you play? B: I play badminton. It's my favourite sport. A: How often do you play badminton? B: I play badminton twice a week with my father.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B chơi môn thể thao nào. Bạn B trả lời: cầu lông, môn thể thao yêu thích của mình. Khi được hỏi chơi thường xuyên ra sao, bạn B đáp: hai lần mỗi tuần cùng với bố. Cụm my favourite sport nghĩa là môn thể thao yêu thích của mình.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trả lời: "What is the weather like in summer in your town?" (viết 2 câu)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ: "You should ____ (go) to bed early."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết câu hỏi cho câu trả lời: "My favourite season is winter." → "____ is your favourite season?"
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ tên các môn thể thao: football, badminton, swimming, running, cycling."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hỏi tần suất: How often do you...? — I... twice a week / every day."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học tiếp tục chủ đề sức khỏe với các hoạt động thể thao và vận động giúp cơ thể khỏe mạnh, cùng cách nói về tần suất hoạt động."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hãy kể môn thể thao em chơi và tần suất chơi bằng tiếng Anh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học tiếp tục chủ đề sức khỏe với các hoạt động thể thao và vận động giúp cơ thể khỏe mạnh, cùng cách nói về tần suất hoạt động. Từ vựng cần nhớ: - sport (môn thể thao) - football (bóng đá) - badminton (cầu lông) - swimming (bơi lội) - running (chạy bộ) - cycling (đạp xe) - play sports (chơi thể thao) - often (thường xuyên) - sometimes (thỉnh thoảng) - never (không bao giờ) - once a week (một lần mỗi tuần) - twice a week (hai lần mỗi tuần) Mẫu câu trọng tâm: - What sport do you play? (Bạn chơi môn thể thao nào?) - I play football. (Mình chơi bóng đá.) - How often do you play sports? (Bạn chơi thể thao thường xuyên như thế nào?) - I play sports twice a week. (Mình chơi thể thao hai lần mỗi tuần.) - Sports are good for our health. (Thể thao tốt cho sức khỏe của chúng ta.) Lưu ý: trả lời tần suất dùng once/twice/three times a week hoặc every day, often, sometimes, never.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ tên các môn thể thao: football, badminton, swimming, running, cycling.; Hỏi tần suất: How often do you...? — I... twice a week / every day.; Sports are good for our health.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: What sport do you play?
B: I play badminton. It's my favourite sport. A: How often do you play badminton? B: I play badminton twice a week with my father.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: What sport do you play?
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33) (Nhớ tên các môn thể thao: football, badminton, swimming, running, cycling.; Hỏi tần suất: How often do you...? — I... twice a week / every day.; Sports are good for our health.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Bạn A hỏi bạn B chơi môn thể thao nào. Bạn B trả lời: cầu lông, môn thể thao yêu thích của mình. Khi được hỏi chơi thường xuyên ra sao, bạn B đáp: hai lần mỗi tuần cùng với bố. Cụm my favourite sport nghĩa là môn thể thao yêu thích của mình.
- Bài 4: Chấp nhận câu trả lời đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- Bài 5: go
- Bài 6: What
