Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31)? A. Nhớ tên các bộ phận cơ thể và dạng số nhiều đặc biệt: tooth → teeth, foot → feet. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu: How do you take care of your body? — I... C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học mở đầu Unit 15: Our health (Sức khỏe của chúng ta). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Từ vựng cần nhớ: - body (cơ thể) - head (đầu) - eye (mắt) - ear (tai) - nose (mũi) - mouth (miệng) - tooth / teeth (răng — số ít / số nhiều) - hand (bàn tay) - leg (chân) - foot / feet (bàn chân — số ít / số nhiều) - take care of (chăm sóc) Mẫu câu trọng tâm: - How do you take care of your body? (Bạn chăm sóc cơ thể của mình như thế nào?) - I wash my hands and face every day. (Mình rửa tay và mặt mỗi ngày.) - We should keep our body clean. (Chúng ta nên giữ cơ thể sạch sẽ.) - How many teeth do you have? (Bạn có bao nhiêu chiếc răng?) Lưu ý: một số danh từ có dạng số nhiều đặc biệt: tooth → teeth, foot → feet.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
A: How do you take care of your body? B: I take a shower every day. I wash my hands before meals. A: That's good. Do you brush your teeth? B: Yes, I brush my teeth twice a day.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B chăm sóc cơ thể như thế nào. Bạn B trả lời: tắm mỗi ngày, rửa tay trước bữa ăn. Khi được hỏi có đánh răng không, bạn B đáp: có, mình đánh răng hai lần mỗi ngày.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết 2 câu về thời tiết ở nơi em sống (dùng: summer, hot).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ thích hợp: "In autumn, leaves ____ (fall) from trees."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sửa lỗi sai: "Spring are my favourite season." → ____
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ tên các bộ phận cơ thể và dạng số nhiều đặc biệt: tooth → teeth, foot → feet."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: How do you take care of your body? — I..."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học mở đầu Unit 15: Our health (Sức khỏe của chúng ta)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - body (cơ thể) - head (đầu) - eye (mắt) - ear (tai) - nose (mũi) - mouth (miệng) - tooth / teeth (răng — số ít / số nhiều) - hand (bàn tay) - leg (chân) - foot / feet (bàn chân — số ít / số nhiều) - take care of (chăm sóc) Mẫu câu trọng tâm: - How do you take care of your body? (Bạn chăm sóc cơ thể của mình như thế nào?) - I wash my hands and face every day. (Mình rửa tay và mặt mỗi ngày.) - We should keep our body clean. (Chúng ta nên giữ cơ thể sạch sẽ.) - How many teeth do you have? (Bạn có bao nhiêu chiếc răng?) Lưu ý: một số danh từ có dạng số nhiều đặc biệt: tooth → teeth, foot → feet."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học mở đầu Unit 15: Our health (Sức khỏe của chúng ta). Các em học cách nói về các bộ phận cơ thể và việc chăm sóc sức khỏe hằng ngày.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ tên các bộ phận cơ thể và dạng số nhiều đặc biệt: tooth → teeth, foot → feet.; Mẫu câu: How do you take care of your body? — I...; keep our body clean = giữ cơ thể sạch sẽ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: How do you take care of your body?
B: I take a shower every day. I wash my hands before meals. A: That's good. Do you brush your teeth? B: Yes, I brush my teeth twice a day.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: How do you take care of your body?
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31) (Nhớ tên các bộ phận cơ thể và dạng số nhiều đặc biệt: tooth → teeth, foot → feet.; Mẫu câu: How do you take care of your body? — I...; keep our body clean = giữ cơ thể sạch sẽ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Bạn A hỏi bạn B chăm sóc cơ thể như thế nào. Bạn B trả lời: tắm mỗi ngày, rửa tay trước bữa ăn. Khi được hỏi có đánh răng không, bạn B đáp: có, mình đánh răng hai lần mỗi ngày.
- Bài 4: Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, dùng đúng từ gợi ý.
- Bài 5: fall
- Bài 6: Spring is my favourite season.
