Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 14: Staying healthy? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ôn lại các thói quen tốt, thực phẩm tốt/xấu và tên các bệnh thường gặp.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 14: Staying healthy, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Nhớ cấu trúc khuyên bảo: should/shouldn't + động từ nguyên thể. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 14: Staying healthy, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Đây là bài tổng kết Unit 14: Staying healthy (Giữ gìn sức khỏe). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 14: Staying healthy, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Từ vựng chính của Unit: - healthy, strong, exercise, every day — sức khỏe và thói quen tốt - eat vegetables, drink water, sleep early, wash hands, brush teeth, take a shower — thói quen lành mạnh - food, fruit, milk, egg, fish, rice, bread, sweets, fast food — thực phẩm - good for, bad for — tốt cho / có hại cho - toothache, headache, stomach ache, fever, cough, cold, tired, doctor, medicine, rest — bệnh và cách chữa trị Mẫu câu chính của Unit: - What should we do to stay healthy? — We should do exercise every day. - What food is good for us? — Fruit and vegetables are good for us. - What food is bad for us? — Sweets and fast food are bad for us. - What's the matter with you? — I have a headache. - **You should see a doctor. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 14: Staying healthy, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn tổng hợp:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 14: Staying healthy để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
To stay healthy, I do exercise every day. I eat vegetables, fish and fruit. I drink a lot of water. I don't eat a lot of sweets because sweets are bad for my teeth. I sleep early and brush my teeth twice a day. When I have a cold, I take a rest and drink more water.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ: "I like spring ____ flowers bloom." (because / but)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch sang tiếng Anh: "giữ gìn sức khỏe" → ____
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết 1 câu về mùa em thích nhất.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn lại các thói quen tốt, thực phẩm tốt/xấu và tên các bệnh thường gặp."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ cấu trúc khuyên bảo: should/shouldn't + động từ nguyên thể."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đây là bài tổng kết Unit 14: Staying healthy (Giữ gìn sức khỏe)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Từ vựng chính của Unit: - healthy, strong, exercise, every day — sức khỏe và thói quen tốt - eat vegetables, drink water, sleep early, wash hands, brush teeth, take a shower — thói quen lành mạnh - food, fruit, milk, egg, fish, rice, bread, sweets, fast food — thực phẩm - good for, bad for — tốt cho / có hại cho - toothache, headache, stomach ache, fever, cough, cold, tired, doctor, medicine, rest — bệnh và cách chữa trị Mẫu câu chính của Unit: - What should we do to stay healthy? — We should do exercise every day. - What food is good for us? — Fruit and vegetables are good for us. - What food is bad for us? — Sweets and fast food are bad for us. - What's the matter with you? — I have a headache. - *You should see a doctor."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đây là bài tổng kết Unit 14: Staying healthy (Giữ gìn sức khỏe). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit.
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn lại các thói quen tốt, thực phẩm tốt/xấu và tên các bệnh thường gặp.; Nhớ cấu trúc khuyên bảo: should/shouldn't + động từ nguyên thể.; Hãy viết một đoạn văn ngắn về cách em giữ gìn sức khỏe.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn tổng hợp:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 14: Staying healthy (Ôn lại các thói quen tốt, thực phẩm tốt/xấu và tên các bệnh thường gặp.; Nhớ cấu trúc khuyên bảo: should/shouldn't + động từ nguyên thể.; Hãy viết một đoạn văn ngắn về cách em giữ gìn sức khỏe.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: > To stay healthy, I do exercise every day. I eat vegetables, fish and fruit. I drink a lot of water. I don't eat a lot of sweets because sweets are bad for my teeth. I sleep early and brush my teeth twice a day. When I have a cold, I take a rest and drink more water.
- Bài 4: because
- Bài 5: stay healthy / staying healthy
- Bài 6: Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
