Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 14 Lesson 3 (trang 28, 29)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nhớ tên các bệnh thường gặp: toothache, headache, stomach ache, fever, cough, cold. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 14 Lesson 3 (trang 28, 29), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Hỏi thăm: What's the matter with you? — I have a...
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 14 Lesson 3 (trang 28, 29), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học giúp các em nói về các vấn đề sức khỏe thường gặp và cách phòng tránh, đồng thời biết cách hỏi thăm và chúc bạn bè mau khỏe. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 14 Lesson 3 (trang 28, 29), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Lời khuyên dùng should. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 14 Lesson 3 (trang 28, 29), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
A: What's the matter with you? You look tired. B: I have a headache and a cold. A: You should take a rest and drink more water. B: Thank you. I will see a doctor, too.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 14 Lesson 3 (trang 28, 29) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B bị làm sao, trông bạn mệt. Bạn B trả lời: mình bị đau đầu và cảm lạnh. Bạn A khuyên: bạn nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước hơn. Bạn B cảm ơn và nói sẽ đi gặp bác sĩ nữa. Cụm You look tired nghĩa là trông bạn có vẻ mệt.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nối: "winter" — a) mùa hè, b) mùa đông, c) mùa thu
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chọn đáp án đúng: "Do you wash your hands? — Yes, ____." (I do / I does)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sắp xếp: "like / I / it / because / autumn / is cool" → ____
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ tên các bệnh thường gặp: toothache, headache, stomach ache, fever, cough, cold."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hỏi thăm: What's the matter with you? — I have a..."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học giúp các em nói về các vấn đề sức khỏe thường gặp và cách phòng tránh, đồng thời biết cách hỏi thăm và chúc bạn bè mau khỏe."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Lời khuyên dùng should."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học giúp các em nói về các vấn đề sức khỏe thường gặp và cách phòng tránh, đồng thời biết cách hỏi thăm và chúc bạn bè mau khỏe. Từ vựng cần nhớ: - toothache (đau răng) - headache (đau đầu) - stomach ache (đau bụng) - fever (sốt) - cough (ho) - cold (cảm lạnh) - tired (mệt) - doctor (bác sĩ) - medicine (thuốc) - rest (nghỉ ngơi) - Get well soon! (Mau khỏe nhé!) Mẫu câu trọng tâm: - What's the matter with you? (Bạn bị làm sao vậy?) - I have a toothache. (Mình bị đau răng.) - You should see a doctor. (Bạn nên đi gặp bác sĩ.) - You should take a rest. (Bạn nên nghỉ ngơi.) - You should drink more water. (Bạn nên uống nhiều nước hơn.) Lưu ý: nói về bệnh dùng cấu trúc have a/an + tên bệnh: have a headache, have a fever, have a cold.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ tên các bệnh thường gặp: toothache, headache, stomach ache, fever, cough, cold.; Hỏi thăm: What's the matter with you? — I have a...; Lời khuyên: You should...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: What's the matter with you? You look tired.
B: I have a headache and a cold. A: You should take a rest and drink more water. B: Thank you. I will see a doctor, too.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: What's the matter with you? You look tired.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 14 Lesson 3 (trang 28, 29) (Nhớ tên các bệnh thường gặp: toothache, headache, stomach ache, fever, cough, cold.; Hỏi thăm: What's the matter with you? — I have a...; Lời khuyên: You should...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Bạn A hỏi bạn B bị làm sao, trông bạn mệt. Bạn B trả lời: mình bị đau đầu và cảm lạnh. Bạn A khuyên: bạn nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước hơn. Bạn B cảm ơn và nói sẽ đi gặp bác sĩ nữa. Cụm You look tired nghĩa là trông bạn có vẻ mệt.
- Bài 4: b) mùa đông
- Bài 5: I do
- Bài 6: I like autumn because it is cool.
