Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Phân biệt thực phẩm tốt: fruit, vegetables, fish, milk, eggs và thực phẩm có hại: sweets, fast food. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: ... is good for us. / ... is bad for us. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học tiếp tục chủ đề giữ gìn sức khỏe, tập trung vào thực phẩm tốt và không tốt cho cơ thể, cùng cách khuyên bạn bè ăn uống lành mạnh.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Cụm good for và bad for thường đi với danh từ chỉ bộ phận cơ thể: good for your teeth, bad for your health. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
A: What do you eat for lunch? B: I eat rice, fish and vegetables. A: That's good for you. Do you eat sweets? B: Sometimes, but I eat less sweets now.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B ăn trưa món gì. Bạn B trả lời: cơm, cá và rau. Bạn A khen: như vậy tốt cho bạn. Khi được hỏi có ăn kẹo không, bạn B đáp: thỉnh thoảng, nhưng giờ mình ăn ít kẹo hơn. Từ sometimes nghĩa là thỉnh thoảng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chọn đáp án đúng: "She (brush / brushes) her teeth twice a day."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch sang tiếng Việt: "Our health" → ____
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ: "In summer, the weather is ____." (sunny / snowy)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Phân biệt thực phẩm tốt: fruit, vegetables, fish, milk, eggs và thực phẩm có hại: sweets, fast food."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: ... is good for us. / ... is bad for us."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học tiếp tục chủ đề giữ gìn sức khỏe, tập trung vào thực phẩm tốt và không tốt cho cơ thể, cùng cách khuyên bạn bè ăn uống lành mạnh."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cụm good for và bad for thường đi với danh từ chỉ bộ phận cơ thể: good for your teeth, bad for your health."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học tiếp tục chủ đề giữ gìn sức khỏe, tập trung vào thực phẩm tốt và không tốt cho cơ thể, cùng cách khuyên bạn bè ăn uống lành mạnh. Từ vựng cần nhớ: - food (thức ăn) - fruit (trái cây, hoa quả) - milk (sữa) - egg (quả trứng) - fish (cá) - rice (cơm, gạo) - bread (bánh mì) - sweets (kẹo, đồ ngọt) - fast food (đồ ăn nhanh) - good for (tốt cho) - bad for (xấu cho, có hại cho) Mẫu câu trọng tâm: - What food is good for us? (Thức ăn nào tốt cho chúng ta?) - Fruit and vegetables are good for us. (Trái cây và rau tốt cho chúng ta.) - What food is bad for us? (Thức ăn nào có hại cho chúng ta?) - Sweets and fast food are bad for us. (Kẹo và đồ ăn nhanh có hại cho chúng ta.) - You should eat less sweets. (Bạn nên ăn ít kẹo hơn.) Lưu ý: less nghĩa là "ít hơn".
- Tổng kết ghi nhớ: Phân biệt thực phẩm tốt: fruit, vegetables, fish, milk, eggs và thực phẩm có hại: sweets, fast food.; Mẫu câu: ... is good for us. / ... is bad for us.; Lời khuyên: You should eat less...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: What do you eat for lunch?
B: I eat rice, fish and vegetables. A: That's good for you. Do you eat sweets? B: Sometimes, but I eat less sweets now.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: What do you eat for lunch?
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27) (Phân biệt thực phẩm tốt: fruit, vegetables, fish, milk, eggs và thực phẩm có hại: sweets, fast food.; Mẫu câu: ... is good for us. / ... is bad for us.; Lời khuyên: You should eat less...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Bạn A hỏi bạn B ăn trưa món gì. Bạn B trả lời: cơm, cá và rau. Bạn A khen: như vậy tốt cho bạn. Khi được hỏi có ăn kẹo không, bạn B đáp: thỉnh thoảng, nhưng giờ mình ăn ít kẹo hơn. Từ sometimes nghĩa là thỉnh thoảng.
- Bài 4: brushes
- Bài 5: Sức khỏe của chúng ta
- Bài 6: sunny
