Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 14 Lesson 1 (trang 24, 25)? A. should = nên; shouldn't = không nên; sau đó là động từ nguyên thể. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 14 Lesson 1 (trang 24, 25), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Nhớ các thói quen tốt: tập thể dục, ăn rau, uống nước, ngủ sớm, rửa tay, đánh răng. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 14 Lesson 1 (trang 24, 25), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học mở đầu Unit 14: Staying healthy (Giữ gìn sức khỏe). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 14 Lesson 1 (trang 24, 25), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Từ vựng cần nhớ: - healthy (khỏe mạnh) - strong (khỏe, mạnh) - exercise (tập thể dục, bài tập) - every day (mỗi ngày) - eat vegetables (ăn rau) - drink water (uống nước) - sleep early (ngủ sớm) - wash hands (rửa tay) - brush teeth (đánh răng) - take a shower (tắm) Mẫu câu trọng tâm: - What should we do to stay healthy? (Chúng ta nên làm gì để khỏe mạnh?) - We should do exercise every day. (Chúng ta nên tập thể dục mỗi ngày.) - We should eat vegetables and drink water. (Chúng ta nên ăn rau và uống nước.) - We shouldn't stay up late. (Chúng ta không nên thức khuya.) Lưu ý: should nghĩa là "nên", dùng để khuyên bảo.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 14 Lesson 1 (trang 24, 25), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
A: What should we do to stay healthy? B: We should do exercise every day and eat vegetables. A: Should we drink a lot of water? B: Yes, we should. Water is good for our body.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 14 Lesson 1 (trang 24, 25) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Bạn A hỏi nên làm gì để khỏe mạnh. Bạn B trả lời: tập thể dục mỗi ngày và ăn rau. Khi được hỏi có nên uống nhiều nước không, bạn B đáp: có, chúng ta nên uống. Nước tốt cho cơ thể. Cụm a lot of water nghĩa là nhiều nước.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp: "is / Spring / season / favourite / my" → ____
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch sang tiếng Anh: "thời tiết" → ____
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ: "We should drink ____ water." (a lot of / a lots)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "should = nên; shouldn't = không nên; sau đó là động từ nguyên thể."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ các thói quen tốt: tập thể dục, ăn rau, uống nước, ngủ sớm, rửa tay, đánh răng."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học mở đầu Unit 14: Staying healthy (Giữ gìn sức khỏe)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - healthy (khỏe mạnh) - strong (khỏe, mạnh) - exercise (tập thể dục, bài tập) - every day (mỗi ngày) - eat vegetables (ăn rau) - drink water (uống nước) - sleep early (ngủ sớm) - wash hands (rửa tay) - brush teeth (đánh răng) - take a shower (tắm) Mẫu câu trọng tâm: - What should we do to stay healthy? (Chúng ta nên làm gì để khỏe mạnh?) - We should do exercise every day. (Chúng ta nên tập thể dục mỗi ngày.) - We should eat vegetables and drink water. (Chúng ta nên ăn rau và uống nước.) - We shouldn't stay up late. (Chúng ta không nên thức khuya.) Lưu ý: should nghĩa là "nên", dùng để khuyên bảo."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học mở đầu Unit 14: Staying healthy (Giữ gìn sức khỏe). Các em học từ vựng về sức khỏe và cách nói về thói quen tốt cho cơ thể.
- Tổng kết ghi nhớ: should = nên; shouldn't = không nên; sau đó là động từ nguyên thể.; Nhớ các thói quen tốt: tập thể dục, ăn rau, uống nước, ngủ sớm, rửa tay, đánh răng.; Mẫu câu: What should we do to stay healthy? — We should...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: What should we do to stay healthy?
B: We should do exercise every day and eat vegetables. A: Should we drink a lot of water? B: Yes, we should. Water is good for our body.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: What should we do to stay healthy?
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 14 Lesson 1 (trang 24, 25) (should = nên; shouldn't = không nên; sau đó là động từ nguyên thể.; Nhớ các thói quen tốt: tập thể dục, ăn rau, uống nước, ngủ sớm, rửa tay, đánh răng.; Mẫu câu: What should we do to stay healthy? — We should...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Bạn A hỏi nên làm gì để khỏe mạnh. Bạn B trả lời: tập thể dục mỗi ngày và ăn rau. Khi được hỏi có nên uống nhiều nước không, bạn B đáp: có, chúng ta nên uống. Nước tốt cho cơ thể. Cụm a lot of water nghĩa là nhiều nước.
- Bài 4: Spring is my favourite season.
- Bài 5: weather
- Bài 6: a lot of
