Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 13: Our special days? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ôn lại tên các ngày lễ và ngày tháng tương ứng.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 13: Our special days, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Nhớ ba mẫu câu: hỏi ngày (When is...?), hỏi hoạt động (What do you do...?), kể chuyện đã qua và kế hoạch (What did you do...? / What will you do...?). B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13: Our special days, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Đây là bài tổng kết Unit 13: Our special days (Những ngày đặc biệt của chúng ta). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 13: Our special days, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Từ vựng chính của Unit: - special day, birthday, Children's Day, Teachers' Day, New Year, Tet holiday, festival — các ngày đặc biệt và ngày lễ - celebrate, decorate, sing a song, dance, play games, visit, watch fireworks — các hoạt động trong ngày lễ - party, gift, cake, candle, balloon, photo — đồ vật liên quan đến ngày lễ - happy, excited, wonderful — cảm xúc trong ngày lễ Mẫu câu chính của Unit: - When is your birthday? — My birthday is on the fifth of June. - What do you do on Children's Day? — We have a party and get gifts. - Do you like Teachers' Day? — *Yes, I do. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13: Our special days, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn tổng hợp:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 13: Our special days để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
My favourite special day is Children's Day. It is on the first of June. Last year, I had a party with my friends. We sang songs, danced and played games together. We were very happy. Next Children's Day, I will visit the park with my family and watch a show.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ: "It ____ a lot in summer." (rains / rain)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nối: "autumn" — a) mùa xuân, b) mùa thu, c) mùa đông
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng: "____ is your favourite season?" (What / Where)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn lại tên các ngày lễ và ngày tháng tương ứng."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ ba mẫu câu: hỏi ngày (When is...?), hỏi hoạt động (What do you do...?), kể chuyện đã qua và kế hoạch (What did you do...? / What will you do...?)."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đây là bài tổng kết Unit 13: Our special days (Những ngày đặc biệt của chúng ta)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Từ vựng chính của Unit: - special day, birthday, Children's Day, Teachers' Day, New Year, Tet holiday, festival — các ngày đặc biệt và ngày lễ - celebrate, decorate, sing a song, dance, play games, visit, watch fireworks — các hoạt động trong ngày lễ - party, gift, cake, candle, balloon, photo — đồ vật liên quan đến ngày lễ - happy, excited, wonderful — cảm xúc trong ngày lễ Mẫu câu chính của Unit: - When is your birthday? — My birthday is on the fifth of June. - What do you do on Children's Day? — We have a party and get gifts. - Do you like Teachers' Day? — Yes, I do."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đây là bài tổng kết Unit 13: Our special days (Những ngày đặc biệt của chúng ta). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit.
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn lại tên các ngày lễ và ngày tháng tương ứng.; Nhớ ba mẫu câu: hỏi ngày (When is...?), hỏi hoạt động (What do you do...?), kể chuyện đã qua và kế hoạch (What did you do...? / What will you do...?).; Hãy viết một đoạn văn ngắn kể về ngày đặc biệt yêu thích của em.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn tổng hợp:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 13: Our special days (Ôn lại tên các ngày lễ và ngày tháng tương ứng.; Nhớ ba mẫu câu: hỏi ngày (When is...?), hỏi hoạt động (What do you do...?), kể chuyện đã qua và kế hoạch (What did you do...? / What will you do...?).; Hãy viết một đoạn văn ngắn kể về ngày đặc biệt yêu thích của em.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: > My favourite special day is Children's Day. It is on the first of June. Last year, I had a party with my friends. We sang songs, danced and played games together. We were very happy. Next Children's Day, I will visit the park with my family and watch a show.
- Bài 4: rains
- Bài 5: b) mùa thu
- Bài 6: What
