Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 13 Lesson 3 (trang 22, 23)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Kể chuyện đã qua: dùng quá khứ đơn (visited, watched, had). D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 13 Lesson 3 (trang 22, 23), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Nói kế hoạch tương lai: dùng will (I will visit...).
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 3 (trang 22, 23), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học giúp các em kể lại một ngày đặc biệt đã trải qua và nói về kế hoạch cho ngày lễ sắp tới. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 13 Lesson 3 (trang 22, 23), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Từ vựng cần nhớ: - last year (năm ngoái) - next week (tuần tới) - plan (kế hoạch, lên kế hoạch) - visit (thăm, đến thăm) - grandparents (ông bà) - fireworks (pháo hoa) - watch (xem) - wonderful (tuyệt vời) - remember (nhớ) - photo (bức ảnh, tấm hình) Mẫu câu trọng tâm: - What did you do last Tet? (Tết vừa rồi bạn đã làm gì?) - I visited my grandparents. (Mình đã thăm ông bà.) - What will you do next Children's Day? (Ngày Thiếu nhi tới bạn sẽ làm gì?) - I will watch fireworks with my family. (Mình sẽ xem pháo hoa cùng gia đình.) Lưu ý: kể chuyện đã qua dùng thì quá khứ đơn: visited, watched, celebrated. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 3 (trang 22, 23), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Last year, my family celebrated Tet in my grandparents' house. We ate banh chung and watched fireworks. It was wonderful. Next Tet, I will visit my grandparents again.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 3 (trang 22, 23) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Năm ngoái, gia đình mình ăn Tết ở nhà ông bà. Chúng mình ăn bánh chưng và xem pháo hoa. Thật tuyệt vời. Tết tới, mình sẽ lại thăm ông bà. Cụm again nghĩa là lại, một lần nữa.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch sang tiếng Anh: "các mùa" → ____
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch sang tiếng Việt: "Seasons and the weather" → ____
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ: "In winter, it is ____." (cold / hot)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Kể chuyện đã qua: dùng quá khứ đơn (visited, watched, had)."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nói kế hoạch tương lai: dùng will (I will visit...)."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học giúp các em kể lại một ngày đặc biệt đã trải qua và nói về kế hoạch cho ngày lễ sắp tới."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - last year (năm ngoái) - next week (tuần tới) - plan (kế hoạch, lên kế hoạch) - visit (thăm, đến thăm) - grandparents (ông bà) - fireworks (pháo hoa) - watch (xem) - wonderful (tuyệt vời) - remember (nhớ) - photo (bức ảnh, tấm hình) Mẫu câu trọng tâm: - What did you do last Tet? (Tết vừa rồi bạn đã làm gì?) - I visited my grandparents. (Mình đã thăm ông bà.) - What will you do next Children's Day? (Ngày Thiếu nhi tới bạn sẽ làm gì?) - I will watch fireworks with my family. (Mình sẽ xem pháo hoa cùng gia đình.) Lưu ý: kể chuyện đã qua dùng thì quá khứ đơn: visited, watched, celebrated."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học giúp các em kể lại một ngày đặc biệt đã trải qua và nói về kế hoạch cho ngày lễ sắp tới. Các em ôn lại từ vựng về ngày lễ, hoạt động và cảm xúc.
- Tổng kết ghi nhớ: Kể chuyện đã qua: dùng quá khứ đơn (visited, watched, had).; Nói kế hoạch tương lai: dùng will (I will visit...).; Mẫu câu: What did you do...? — I...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: > Last year, my family celebrated Tet in my grandparents' house. We ate banh chung and watched fireworks. It was wonderful. Next Tet, I will visit my grandparents again.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 13 Lesson 3 (trang 22, 23) (Kể chuyện đã qua: dùng quá khứ đơn (visited, watched, had).; Nói kế hoạch tương lai: dùng will (I will visit...).; Mẫu câu: What did you do...? — I...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Năm ngoái, gia đình mình ăn Tết ở nhà ông bà. Chúng mình ăn bánh chưng và xem pháo hoa. Thật tuyệt vời. Tết tới, mình sẽ lại thăm ông bà. Cụm again nghĩa là lại, một lần nữa.
- Bài 4: seasons
- Bài 5: Các mùa và thời tiết
- Bài 6: cold
