Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ các động từ chỉ hoạt động trong ngày lễ: decorate, sing, dance, play games. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: What do you do on...? — I... D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học tiếp tục khám phá các ngày đặc biệt với hoạt động và cảm xúc.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Từ vựng cần nhớ: - decorate (trang trí) - balloon (quả bóng bay) - cake (bánh ngọt) - candle (cây nến) - sing a song (hát một bài hát) - dance (nhảy múa, khiêu vũ) - play games (chơi trò chơi) - happy (vui vẻ, hạnh phúc) - excited (hào hứng) - together (cùng nhau) Mẫu câu trọng tâm: - What do you do on your birthday? (Bạn làm gì vào sinh nhật của mình?) - I have a party with my family. (Mình tổ chức tiệc với gia đình.) - Do you like Children's Day? (Bạn có thích Ngày Thiếu nhi không?) - **Yes, I do. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
A: What do you do on your birthday? B: I invite my friends. We eat cake and play games together. A: Do you get gifts? B: Yes, I do. I get books and toys.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B làm gì vào sinh nhật. Bạn B trả lời: mời bạn bè, ăn bánh và chơi trò chơi cùng nhau. Khi được hỏi có nhận quà không, bạn B đáp: có, mình nhận sách và đồ chơi. Cụm invite my friends nghĩa là mời bạn bè của mình.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết câu hỏi cho câu trả lời: "My birthday is on 10th June." → "____ is your birthday?"
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sửa lỗi sai: "We should eats vegetables." → ____
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết đoạn 3 câu: "How I stay healthy".
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ các động từ chỉ hoạt động trong ngày lễ: decorate, sing, dance, play games."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: What do you do on...? — I..."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học tiếp tục khám phá các ngày đặc biệt với hoạt động và cảm xúc."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Từ vựng cần nhớ: - decorate (trang trí) - balloon (quả bóng bay) - cake (bánh ngọt) - candle (cây nến) - sing a song (hát một bài hát) - dance (nhảy múa, khiêu vũ) - play games (chơi trò chơi) - happy (vui vẻ, hạnh phúc) - excited (hào hứng) - together (cùng nhau) Mẫu câu trọng tâm: - What do you do on your birthday? (Bạn làm gì vào sinh nhật của mình?) - I have a party with my family. (Mình tổ chức tiệc với gia đình.) - Do you like Children's Day? (Bạn có thích Ngày Thiếu nhi không?) - *Yes, I do."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học tiếp tục khám phá các ngày đặc biệt với hoạt động và cảm xúc. Các em học thêm từ vựng và mẫu câu để nói về những việc mình làm trong ngày lễ.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ các động từ chỉ hoạt động trong ngày lễ: decorate, sing, dance, play games.; Mẫu câu: What do you do on...? — I...; Câu hỏi Yes/No với do: Do you...? — Yes, I do. / No, I don't.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: What do you do on your birthday?
B: I invite my friends. We eat cake and play games together. A: Do you get gifts? B: Yes, I do. I get books and toys.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: What do you do on your birthday?
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21) (Nhớ các động từ chỉ hoạt động trong ngày lễ: decorate, sing, dance, play games.; Mẫu câu: What do you do on...? — I...; Câu hỏi Yes/No với do: Do you...? — Yes, I do. / No, I don't.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Bạn A hỏi bạn B làm gì vào sinh nhật. Bạn B trả lời: mời bạn bè, ăn bánh và chơi trò chơi cùng nhau. Khi được hỏi có nhận quà không, bạn B đáp: có, mình nhận sách và đồ chơi. Cụm invite my friends nghĩa là mời bạn bè của mình.
- Bài 4: When
- Bài 5: We should eat vegetables.
- Bài 6: Chấp nhận đoạn văn đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
