1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 16: Seasons and the weather (Các mùa và thời tiết). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit.
Từ vựng chính của Unit:
- season, spring, summer, autumn/fall, winter — các mùa trong năm
- weather, sunny, rainy, cloudy, windy, snowy, foggy, hot, cold, warm, cool, dry, wet — thời tiết
- wear, coat, jacket, sweater, T-shirt, shorts, umbrella, raincoat, boots — quần áo theo thời tiết
- go swimming, fly a kite, make a snowman — hoạt động theo mùa
- yesterday, today, tomorrow, forecast, storm, snow — thời gian và hiện tượng thời tiết
Mẫu câu chính của Unit:
- What is the weather like today? — It is sunny and hot.
- What is your favourite season? — My favourite season is spring.
- What do you wear in winter? — I wear a coat and a sweater.
- What do you do in summer? — I go swimming.
- What was the weather like yesterday? — It was rainy and cool.
- What will the weather be like tomorrow? — It will be sunny and warm.
- Summer is hotter than winter.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tổng hợp:
There are four seasons in a year: spring, summer, autumn and winter. My favourite season is autumn. In autumn, it is cool and windy. I wear a jacket. I fly a kite with my friends in the park. Yesterday, it was sunny and cool. Tomorrow, it will be cloudy. Autumn is cooler than summer, but it is warmer than winter.
Giải thích: Một năm có bốn mùa: xuân, hè, thu, đông. Mùa yêu thích của mình là mùa thu. Vào mùa thu, trời mát và có gió. Mình mặc áo khoác mỏng. Mình thả diều cùng bạn bè ở công viên. Hôm qua trời nắng và mát. Ngày mai trời sẽ nhiều mây. Mùa thu mát hơn mùa hè nhưng ấm hơn mùa đông.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại tên bốn mùa, tính từ thời tiết và quần áo theo mùa.
- Nhớ ba cách nói thời tiết: hiện tại (It is...), quá khứ (It was...), tương lai (It will be...).
- Hãy viết một đoạn văn ngắn về mùa yêu thích của em và thời tiết của mùa đó.
