1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về truyện kể dành cho thiếu nhi. Các em học cách gọi tên các loại truyện và nhân vật trong truyện.
Từ vựng cần nhớ:
- story (câu chuyện)
- fairy tale (truyện cổ tích)
- character (nhân vật)
- hero (người hùng)
- princess (công chúa)
- prince (hoàng tử)
- dragon (con rồng)
- magic (phép thuật)
- forest (khu rừng)
- castle (lâu đài)
Mẫu câu quan trọng:
- What is your favourite story? — Câu chuyện yêu thích của bạn là gì?
- My favourite story is ... — Câu chuyện yêu thích của tôi là ...
- Who is the main character? — Nhân vật chính là ai?
- The main character is ... — Nhân vật chính là ...
Khi nói về truyện yêu thích, các em dùng thì hiện tại đơn. Chú ý phát âm các từ mới thật chậm và rõ ràng. Hãy nghe cô giáo đọc mẫu rồi đọc theo từng từ, từng câu.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
A: What is your favourite story? B: My favourite story is Cinderella. A: Who is the main character? B: The main character is Cinderella. She is kind and beautiful.
Giải thích: Bạn A hỏi về câu chuyện yêu thích. Bạn B trả lời rằng truyện yêu thích của mình là Cô bé Lọ Lem. Khi được hỏi nhân vật chính là ai, bạn B trả lời nhân vật chính là Cinderella, cô ấy hiền lành và xinh đẹp. Các em có thể thay tên truyện và tên nhân vật bằng truyện mình thích, ví dụ truyện Tấm Cám hoặc truyện Dế Mèn phiêu lưu kí.
Bài tập nhỏ: Hãy kể tên ba nhân vật trong truyện cổ tích mà em biết và nói một câu về mỗi nhân vật bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ nghĩa và cách đọc của 10 từ vựng về truyện kể.
- Dùng mẫu câu What is your favourite story? để hỏi về truyện yêu thích.
- Dùng mẫu câu Who is the main character? để hỏi về nhân vật chính.
- Luyện nói mỗi ngày: kể tên một truyện và một nhân vật bằng tiếng Anh.
