1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em miêu tả nhân vật trong truyện bằng tính từ. Các em học cách nói một nhân vật như thế nào và làm được những gì.
Từ vựng cần nhớ:
- kind (tốt bụng, hiền lành)
- brave (dũng cảm)
- clever (thông minh, lanh lợi)
- funny (buồn cười, vui tính)
- strong (khỏe mạnh)
- beautiful (xinh đẹp)
- helpful (hay giúp đỡ)
- honest (trung thực)
Mẫu câu quan trọng:
- What is he / she like? — Anh ấy / Cô ấy là người như thế nào?
- He / She is ... — Anh ấy / Cô ấy ...
- He / She is kind and brave. — Anh ấy / Cô ấy tốt bụng và dũng cảm.
- He / She can ... — Anh ấy / Cô ấy có thể ...
Chú ý: dùng he cho nhân vật nam, she cho nhân vật nữ, it cho con vật. Tính từ đứng sau động từ to be (is, am, are) khi miêu tả tính cách.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
A: What is the prince like? B: He is brave and strong. He can fight the dragon. A: What is the princess like? B: She is beautiful and kind. She can sing very well.
Giải thích: Bạn A hỏi hoàng tử là người như thế nào. Bạn B trả lời hoàng tử dũng cảm và khỏe mạnh, anh ấy có thể chiến đấu với con rồng.
Bài tập nhỏ: Chọn một nhân vật truyện em thích và viết ba câu miêu tả nhân vật đó bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ nghĩa của các tính từ miêu tả tính cách: kind, brave, clever, funny, strong, beautiful, helpful, honest.
- Dùng mẫu câu What is he / she like? để hỏi về tính cách nhân vật.
- Dùng He / She is ... và He / She can ... để miêu tả nhân vật.
- Luyện nói: miêu tả một nhân vật truyện bằng ít nhất hai câu tiếng Anh.
