Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 17 Lesson 1 (trang 46, 47)? A. Nhớ nghĩa và cách đọc của 10 từ vựng về truyện kể. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 17 Lesson 1 (trang 46, 47), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Dùng mẫu câu What is your favourite story? để hỏi về truyện yêu thích. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 17 Lesson 1 (trang 46, 47), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giới thiệu từ vựng về truyện kể dành cho thiếu nhi. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 17 Lesson 1 (trang 46, 47), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Từ vựng cần nhớ: - story (câu chuyện) - fairy tale (truyện cổ tích) - character (nhân vật) - hero (người hùng) - princess (công chúa) - prince (hoàng tử) - dragon (con rồng) - magic (phép thuật) - forest (khu rừng) - castle (lâu đài) Mẫu câu quan trọng: - What is your favourite story? — Câu chuyện yêu thích của bạn là gì?
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 17 Lesson 1 (trang 46, 47), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 17 Lesson 1 (trang 46, 47) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: What is your favourite story? B: My favourite story is Cinderella. A: Who is the main character? B: The main character is Cinderella. She is kind and beautiful.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch sang tiếng Anh: "kì nghỉ hè" → ____
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết 1 câu về phương tiện em dùng để đi học.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết 2 câu về kế hoạch nghỉ hè của em (dùng: travel, visit).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ nghĩa và cách đọc của 10 từ vựng về truyện kể."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng mẫu câu What is your favourite story? để hỏi về truyện yêu thích."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giới thiệu từ vựng về truyện kể dành cho thiếu nhi."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - story (câu chuyện) - fairy tale (truyện cổ tích) - character (nhân vật) - hero (người hùng) - princess (công chúa) - prince (hoàng tử) - dragon (con rồng) - magic (phép thuật) - forest (khu rừng) - castle (lâu đài) Mẫu câu quan trọng: - What is your favourite story? — Câu chuyện yêu thích của bạn là gì?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giới thiệu từ vựng về truyện kể dành cho thiếu nhi. Các em học cách gọi tên các loại truyện và nhân vật trong truyện.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ nghĩa và cách đọc của 10 từ vựng về truyện kể.; Dùng mẫu câu What is your favourite story? để hỏi về truyện yêu thích.; Dùng mẫu câu Who is the main character? để hỏi về nhân vật chính.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn hội thoại mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 17 Lesson 1 (trang 46, 47) (Nhớ nghĩa và cách đọc của 10 từ vựng về truyện kể.; Dùng mẫu câu What is your favourite story? để hỏi về truyện yêu thích.; Dùng mẫu câu Who is the main character? để hỏi về nhân vật chính.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: > A: What is your favourite story?
B: My favourite story is Cinderella. A: Who is the main character? B: The main character is Cinderella. She is kind and beautiful.
- Bài 4: summer holiday
- Bài 5: Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- Bài 6: Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, dùng đúng từ gợi ý.
