Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ nghĩa của các tính từ miêu tả tính cách: kind, brave, clever, funny, strong, beautiful, helpful, honest. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Dùng mẫu câu What is he / she like? để hỏi về tính cách nhân vật. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này giúp các em miêu tả nhân vật trong truyện bằng tính từ.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Từ vựng cần nhớ: - kind (tốt bụng, hiền lành) - brave (dũng cảm) - clever (thông minh, lanh lợi) - funny (buồn cười, vui tính) - strong (khỏe mạnh) - beautiful (xinh đẹp) - helpful (hay giúp đỡ) - honest (trung thực) Mẫu câu quan trọng: - What is he / she like? — Anh ấy / Cô ấy là người như thế nào? B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: What is the prince like? B: He is brave and strong. He can fight the dragon. A: What is the princess like? B: She is beautiful and kind. She can sing very well.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ thích hợp: "We ____ (go) to the beach by car this summer."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sửa lỗi sai: "He ride a bike to school." → ____
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trả lời: "What is your favourite place of interest?" (viết 2 câu)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ nghĩa của các tính từ miêu tả tính cách: kind, brave, clever, funny, strong, beautiful, helpful, honest."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng mẫu câu What is he / she like? để hỏi về tính cách nhân vật."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp các em miêu tả nhân vật trong truyện bằng tính từ."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - kind (tốt bụng, hiền lành) - brave (dũng cảm) - clever (thông minh, lanh lợi) - funny (buồn cười, vui tính) - strong (khỏe mạnh) - beautiful (xinh đẹp) - helpful (hay giúp đỡ) - honest (trung thực) Mẫu câu quan trọng: - What is he / she like? — Anh ấy / Cô ấy là người như thế nào?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp các em miêu tả nhân vật trong truyện bằng tính từ. Các em học cách nói một nhân vật như thế nào và làm được những gì.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ nghĩa của các tính từ miêu tả tính cách: kind, brave, clever, funny, strong, beautiful, helpful, honest.; Dùng mẫu câu What is he / she like? để hỏi về tính cách nhân vật.; Dùng He / She is ... và He / She can ... để miêu tả nhân vật.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn hội thoại mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49) (Nhớ nghĩa của các tính từ miêu tả tính cách: kind, brave, clever, funny, strong, beautiful, helpful, honest.; Dùng mẫu câu What is he / she like? để hỏi về tính cách nhân vật.; Dùng He / She is ... và He / She can ... để miêu tả nhân vật.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: > A: What is the prince like?
B: He is brave and strong. He can fight the dragon. A: What is the princess like? B: She is beautiful and kind. She can sing very well.
- Bài 4: will go / go
- Bài 5: He rides a bike to school.
- Bài 6: Chấp nhận câu trả lời đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
