1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về thời gian di chuyển và so sánh các phương tiện giao thông. Các em học cách hỏi và trả lời về việc đi từ nơi này đến nơi khác mất bao lâu.
Từ vựng cần nhớ:
- fast (nhanh)
- slow (chậm)
- far (xa)
- near (gần)
- long (dài, lâu)
- quick (nhanh, mau)
- traffic jam (tắc đường)
- ticket (vé)
Mẫu câu quan trọng:
- How long does it take to go to ...? — Đi đến ... mất bao lâu?
- It takes ... minutes / hours. — Mất ... phút / giờ.
- A plane is faster than a train. — Máy bay nhanh hơn tàu hỏa.
- A bike is slower than a car. — Xe đạp chậm hơn ô tô.
Chú ý: khi so sánh, thêm -er vào sau tính từ ngắn, ví dụ fast — faster, slow — slower, và dùng than trước đối tượng được so sánh. Hãy tập nói về quãng đường từ nhà em đến trường bằng các mẫu câu này.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
A: How long does it take to go to school? B: It takes fifteen minutes by bike. A: Is a car faster than a bike? B: Yes, it is. A car is faster than a bike.
Giải thích: Bạn A hỏi đi học mất bao lâu. Bạn B trả lời mất mười lăm phút nếu đi bằng xe đạp. Tiếp theo, bạn A hỏi ô tô có nhanh hơn xe đạp không. Bạn B trả lời đúng vậy, ô tô nhanh hơn xe đạp.
3. Ghi nhớ
- Nhớ nghĩa của các tính từ: fast, slow, far, near, long, quick.
- Dùng mẫu câu How long does it take ...? để hỏi thời gian di chuyển.
- Dùng It takes ... để trả lời thời gian di chuyển.
- So sánh tính từ ngắn: thêm -er và dùng than.
- Luyện nói: nói về thời gian em đi từ nhà đến trường.
