1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 18 về các phương tiện giao thông. Các em ôn lại toàn bộ từ vựng, mẫu câu và kĩ năng kể về chuyến đi đã học trong ba bài học của Unit.
Từ vựng chính của Unit:
- Phương tiện: bus (xe buýt), car (ô tô), bike (xe đạp), motorbike (xe máy), train (tàu hỏa), plane (máy bay), boat (thuyền), ship (tàu thủy), taxi (xe taxi), on foot (đi bộ).
- Miêu tả: fast (nhanh), slow (chậm), far (xa), near (gần), long (dài, lâu), quick (nhanh, mau).
- Chuyến đi: trip (chuyến đi), travel (đi du lịch), visit (thăm, tham quan), ticket (vé).
Mẫu câu chính:
- How do you go to school? — Bạn đi học bằng gì?
- How long does it take ...? — Đi đến ... mất bao lâu?
- A plane is faster than a train. — Máy bay nhanh hơn tàu hỏa.
- Where did you go? — Bạn đã đi đâu?
- How did you go there? — Bạn đã đi đến đó bằng gì?
2. Ví dụ minh họa
Bài nói mẫu tổng kết Unit:
I go to school by bike. It takes ten minutes. A car is faster than a bike, but I like my bike. Last summer, I went to the beach with my family. We went there by car. It took two hours. I saw the sea and enjoyed the trip. It was wonderful.
Giải thích: Bài nói gồm ba phần: nói về phương tiện đi học hằng ngày và thời gian di chuyển, so sánh hai phương tiện, rồi kể lại một chuyến đi đã xảy ra bằng thì quá khứ đơn.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng về phương tiện giao thông và chuyến đi.
- Nhớ dùng by trước tên phương tiện, riêng đi bộ là on foot.
- Biết so sánh tính từ ngắn: thêm -er và dùng than.
- Biết kể về chuyến đi đã xảy ra bằng thì quá khứ đơn.
- Luyện nói mỗi ngày: nói về phương tiện em dùng và một chuyến đi của em.
