1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về các địa điểm tham quan. Các em học cách gọi tên địa điểm và nói về nơi mình đã từng đến.
Từ vựng cần nhớ:
- museum (bảo tàng)
- park (công viên)
- zoo (sở thú)
- beach (bãi biển)
- market (chợ)
- library (thư viện)
- cinema (rạp chiếu phim)
- temple (đền, chùa)
- bridge (cây cầu)
- square (quảng trường)
Mẫu câu quan trọng:
- Where is ...? — ... ở đâu?
- Have you ever been to ...? — Bạn đã từng đến ... chưa?
- Yes, I have. / No, I haven't. — Rồi. / Chưa.
- I want to visit ... — Tôi muốn thăm ...
Khi nói về địa điểm, các em có thể dùng cụm từ in the city (trong thành phố), near my house (gần nhà tôi), far from here (xa nơi này). Hãy quan sát tranh minh họa và đoán tên địa điểm trước khi nghe cô giáo đọc mẫu.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
A: Have you ever been to a museum? B: Yes, I have. I went to the museum last year. A: What did you see there? B: I saw old things and beautiful pictures.
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B đã từng đến bảo tàng chưa. Bạn B trả lời đã từng đến bảo tàng vào năm ngoái. Khi được hỏi đã nhìn thấy gì ở đó, bạn B trả lời đã nhìn thấy những đồ vật cổ và những bức tranh đẹp. Các em có thể thay địa điểm và những thứ đã nhìn thấy bằng trải nghiệm của mình, ví dụ đến sở thú và nhìn thấy voi, đến bãi biển và nhìn thấy sóng.
Bài tập nhỏ: Kể tên ba địa điểm tham quan em đã từng đến và nói một câu về mỗi địa điểm bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ nghĩa và cách đọc của 10 từ vựng về địa điểm tham quan.
- Dùng mẫu câu Have you ever been to ...? để hỏi về nơi đã từng đến.
- Trả lời bằng Yes, I have. hoặc No, I haven't.
- Dùng I want to visit ... để nói về nơi muốn đến thăm.
- Luyện nói: kể tên một địa điểm em muốn đến thăm và lí do.
