1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về kế hoạch cho kì nghỉ hè sắp tới. Các em học cách dùng going to để nói về dự định trong tương lai.
Từ vựng cần nhớ:
- plan (kế hoạch, dự định)
- visit grandparents (thăm ông bà)
- go camping (đi cắm trại)
- learn to swim (học bơi)
- join a club (tham gia câu lạc bộ)
- practise English (luyện tập tiếng Anh)
- grow flowers (trồng hoa)
- next summer (mùa hè tới)
Mẫu câu quan trọng:
- What are you going to do next summer? — Mùa hè tới bạn định làm gì?
- I am going to visit my grandparents. — Tôi định thăm ông bà.
- We are going to go camping. — Chúng tôi định đi cắm trại.
- Are you going to learn to swim? — Bạn có định học bơi không?
- Yes, I am. / No, I am not. — Có. / Không.
Chú ý: cấu trúc be going to dùng để nói về dự định đã có kế hoạch. Hãy chia động từ to be đúng với chủ ngữ: I am, he / she is, we / they are.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
A: What are you going to do next summer? B: I am going to visit my grandparents in the countryside. A: Are you going to learn to swim? B: Yes, I am. I am going to learn to swim with my father.
Giải thích: Bạn A hỏi mùa hè tới bạn B định làm gì. Bạn B trả lời định thăm ông bà ở quê. Bạn A hỏi thêm bạn B có định học bơi không. Bạn B trả lời có, định học bơi cùng với bố.
3. Ghi nhớ
- Dùng cấu trúc be going to để nói về dự định trong tương lai.
- Dùng mẫu câu What are you going to do ...? để hỏi về kế hoạch.
- Chia động từ to be đúng với chủ ngữ: I am, he / she is, we / they are.
- Luyện nói: nói về ba dự định của em cho kì nghỉ hè tới.
