Phạm vi: Toàn bộ HK2 — Unit 11: Family time; Unit 12: Our Tet Holiday; Unit 13: Our special days; Unit 14: Staying healthy; Unit 15: Our health; Unit 16: Seasons and the weather; Unit 17: Stories for children; Unit 18: Means of transport; Unit 19: Places of interest; Unit 20: Our summer holiday
Phần 1: Cơ bản
- Dịch sang tiếng Anh: "phương tiện giao thông" → ____
- Dịch sang tiếng Việt: "Places of interest" → ____
- Điền từ: "He ____ a bike to school." (rides / ride)
- Điền từ: "Ha Long Bay is a famous ____." (place of interest / mean of transport)
- Nối: "summer holiday" — a) kì nghỉ hè, b) kì nghỉ đông, c) kì nghỉ lễ
- Chọn đáp án đúng: "We go to school (by / on) bus."
- Sắp xếp: "to / go / We / beach / the / summer / in" → ____
- Dịch sang tiếng Anh: "truyện cho trẻ em" → ____
- Điền từ: "My favourite story ____ The Ugly Duckling." (is / are)
- Chọn đáp án đúng: "____ is your favourite story?" (Which / Where)
- Dịch sang tiếng Việt: "means of transport" → ____
- Điền từ: "They will travel to Da Nang ____ plane." (by / on)
- Nối: "citadel" — a) thành cổ, b) bảo tàng, c) công viên
- Chọn đáp án đúng: "Does he read stories? — Yes, ____." (he does / he do)
- Sắp xếp: "will / family / travel / My / to Hue / summer / this" → ____
- Điền từ: "In winter, it is ____." (cold / hot)
- Dịch sang tiếng Anh: "kì nghỉ hè" → ____
- Viết 1 câu về phương tiện em dùng để đi học.
Phần 2: Nâng cao
- Viết 2 câu về kế hoạch nghỉ hè của em (dùng: travel, visit).
- Điền từ thích hợp: "We ____ (go) to the beach by car this summer."
- Sửa lỗi sai: "He ride a bike to school." → ____
- Trả lời: "What is your favourite place of interest?" (viết 2 câu)
- Điền từ: "My family ____ (eat) dinner together every Sunday."
- Viết câu hỏi cho câu trả lời: "I go to school by bike." → "____ do you go to school?"
- Sửa lỗi sai: "She go to school by bus." → ____
- Viết đoạn 3 câu: "My summer holiday".
- Điền từ: "Children ____ (love) stories before bedtime."
- Viết 2 câu về câu chuyện em thích nhất.
Đáp án
- means of transport
- Địa điểm tham quan
- rides
- place of interest
- a) kì nghỉ hè
- by
- We go to the beach in summer.
- stories for children
- is
- Which
- phương tiện giao thông
- by
- a) thành cổ
- he does
- My family will travel to Hue this summer.
- cold
- summer holiday
- Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, dùng đúng từ gợi ý.
- will go / go
- He rides a bike to school.
- Chấp nhận câu trả lời đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- eats
- How
- She goes to school by bus.
- Chấp nhận đoạn văn đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- love
- Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
