Phạm vi: Unit 11: Family time; Unit 12: Our Tet Holiday; Unit 13: Our special days; Unit 14: Staying healthy; Unit 15: Our health; Unit 16: Seasons and the weather
Phần 1: Cơ bản
- Dịch sang tiếng Anh: "các mùa" → ____
- Dịch sang tiếng Việt: "Seasons and the weather" → ____
- Điền từ: "In winter, it is ____." (cold / hot)
- Điền từ: "It ____ a lot in summer." (rains / rain)
- Nối: "autumn" — a) mùa xuân, b) mùa thu, c) mùa đông
- Chọn đáp án đúng: "____ is your favourite season?" (What / Where)
- Sắp xếp: "is / Spring / season / favourite / my" → ____
- Dịch sang tiếng Anh: "thời tiết" → ____
- Điền từ: "We should drink ____ water." (a lot of / a lots)
- Chọn đáp án đúng: "She (brush / brushes) her teeth twice a day."
- Dịch sang tiếng Việt: "Our health" → ____
- Điền từ: "In summer, the weather is ____." (sunny / snowy)
- Nối: "winter" — a) mùa hè, b) mùa đông, c) mùa thu
- Chọn đáp án đúng: "Do you wash your hands? — Yes, ____." (I do / I does)
- Sắp xếp: "like / I / it / because / autumn / is cool" → ____
- Điền từ: "I like spring ____ flowers bloom." (because / but)
- Dịch sang tiếng Anh: "giữ gìn sức khỏe" → ____
- Viết 1 câu về mùa em thích nhất.
Phần 2: Nâng cao
- Viết 2 câu về thời tiết ở nơi em sống (dùng: summer, hot).
- Điền từ thích hợp: "In autumn, leaves ____ (fall) from trees."
- Sửa lỗi sai: "Spring are my favourite season." → ____
- Trả lời: "What is the weather like in summer in your town?" (viết 2 câu)
- Điền từ: "You should ____ (go) to bed early."
- Viết câu hỏi cho câu trả lời: "My favourite season is winter." → "____ is your favourite season?"
- Sửa lỗi sai: "It rain a lot in summer." → ____
- Viết đoạn 3 câu: "My favourite season".
Đáp án
- seasons
- Các mùa và thời tiết
- cold
- rains
- b) mùa thu
- What
- Spring is my favourite season.
- weather
- a lot of
- brushes
- Sức khỏe của chúng ta
- sunny
- b) mùa đông
- I do
- I like autumn because it is cool.
- because
- stay healthy / staying healthy
- Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, dùng đúng từ gợi ý.
- fall
- Spring is my favourite season.
- Chấp nhận câu trả lời đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- go
- What
- It rains a lot in summer.
- Chấp nhận đoạn văn đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
