Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 15: Sử dụng biểu thức trong chương trình? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Biểu thức số học gồm số, biến và phép tính cộng, trừ, nhân, chia. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 15: Sử dụng biểu thức trong chương trình, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Biểu thức so sánh cho kết quả đúng hoặc sai, thường dùng làm điều kiện.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Sử dụng biểu thức trong chương trình, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Biểu thức là cách viết phép tính hoặc phép so sánh trong chương trình. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 15: Sử dụng biểu thức trong chương trình, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Ví dụ, biểu thức "3 + 4" cho kết quả 7, biểu thức "điểm > 8" cho kết quả đúng hoặc sai. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Sử dụng biểu thức trong chương trình, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Em hãy viết chương trình: nhân vật hỏi người chơi "Bạn bao nhiêu tuổi?", nếu tuổi lớn hơn hoặc bằng 10 thì nhân vật nói "Bạn đã học lớp 5 rồi!", còn không thì nói "Bạn còn nhỏ lắm!".
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 15: Sử dụng biểu thức trong chương trình để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Bước 1, nhân vật hỏi "Bạn bao nhiêu tuổi?" và chờ câu trả lời, lưu câu trả lời vào biến "tuoi". Bước 2, dùng cấu trúc rẽ nhánh với điều kiện là biểu thức so sánh "tuoi >= 10". Bước 3, trong nhánh "thì", đặt lệnh "nói: Bạn đã học lớp 5 rồi!". Bước 4, trong nhánh "còn không thì", đặt lệnh "nói: Bạn còn nhỏ lắm!". Khi chạy chương trình, nếu người chơi nhập 11, điều kiện đúng nên nhân vật nói câu thứ nhất; nếu nhập 8, điều kiện sai nên nhân vật nói câu thứ hai.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đúng hay Sai: Trong cấu trúc rẽ nhánh, điều kiện phải là câu hỏi có đáp án Đúng hoặc Sai.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Muốn nhân vật bật lại khi chạm biên, em dùng khối nào? A. Nếu chạm biên thì bật lại B. Di chuyển 10 bước C. Xoay 90 độ D. Nói "Xin chào!"
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết chương trình (bằng lời): Nhân vật di chuyển 10 bước; nếu chạm vào quả bóng thì nói "Bắt được rồi!" và điểm tăng 1.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Biểu thức số học gồm số, biến và phép tính cộng, trừ, nhân, chia."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Biểu thức so sánh cho kết quả đúng hoặc sai, thường dùng làm điều kiện."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Biểu thức là cách viết phép tính hoặc phép so sánh trong chương trình."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ, biểu thức "3 + 4" cho kết quả 7, biểu thức "điểm > 8" cho kết quả đúng hoặc sai."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Biểu thức là cách viết phép tính hoặc phép so sánh trong chương trình. Nhờ biểu thức, máy tính có thể tính toán và đưa ra quyết định.
- Tổng kết ghi nhớ: Biểu thức số học gồm số, biến và phép tính cộng, trừ, nhân, chia.; Biểu thức so sánh cho kết quả đúng hoặc sai, thường dùng làm điều kiện.; Chú ý thứ tự phép tính và dấu ngoặc khi viết biểu thức.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Em hãy viết chương trình: nhân vật hỏi người chơi "Bạn bao nhiêu tuổi?", nếu tuổi lớn hơn hoặc bằng 10 thì nhân vật nói "Bạn đã học lớp 5 rồi!", còn không thì nói "Bạn còn nhỏ lắm!".
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 15: Sử dụng biểu thức trong chương trình (Biểu thức số học gồm số, biến và phép tính cộng, trừ, nhân, chia.; Biểu thức so sánh cho kết quả đúng hoặc sai, thường dùng làm điều kiện.; Chú ý thứ tự phép tính và dấu ngoặc khi viết biểu thức.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Bước 1, nhân vật hỏi "Bạn bao nhiêu tuổi?" và chờ câu trả lời, lưu câu trả lời vào biến "tuoi". Bước 2, dùng cấu trúc rẽ nhánh với điều kiện là biểu thức so sánh "tuoi >= 10". Bước 3, trong nhánh "thì", đặt lệnh "nói: Bạn đã học lớp 5 rồi!". Bước 4, trong nhánh "còn không thì", đặt lệnh "nói: Bạn còn nhỏ lắm!". Khi chạy chương trình, nếu người chơi nhập 11, điều kiện đúng nên nhân vật nói câu thứ nhất; nếu nhập 8, điều kiện sai nên nhân vật nói câu thứ hai.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Di chuyển 10 bước; nếu chạm vào quả bóng thì nói "Bắt được rồi!"; thay đổi biến điểm một lượng 1.
