Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 16: Từ kịch bản đến chương trình? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Kịch bản mô tả câu chuyện theo thứ tự thời gian.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 16: Từ kịch bản đến chương trình, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Chuyển kịch bản thành chương trình: chia cảnh, xác định nhân vật, lời thoại, cấu trúc cần dùng. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 16: Từ kịch bản đến chương trình, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Kịch bản là câu chuyện mô tả nhân vật làm gì, nói gì và xảy ra chuyện gì theo thứ tự thời gian. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 16: Từ kịch bản đến chương trình, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Để chuyển kịch bản thành chương trình, em thực hiện theo các bước: đọc kĩ kịch bản, chia kịch bản thành các cảnh, xác định nhân vật, phông nền và lời thoại của từng cảnh, xác định các cấu trúc đã học cần dùng (tuần tự, lặp, rẽ nhánh, biến, biểu thức), sau đó viết chương trình cho từng cảnh. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 16: Từ kịch bản đến chương trình, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Kịch bản: "Mèo con đi dạo trong vườn. Gặp bạn Thỏ, Mèo con chào: Chào bạn Thỏ! Thỏ đáp: Chào bạn Mèo! Sau đó hai bạn cùng hái ba quả táo."
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 16: Từ kịch bản đến chương trình để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Bước 1, chia kịch bản thành các cảnh: cảnh 1, Mèo con đi dạo; cảnh 2, Mèo con gặp Thỏ và chào hỏi; cảnh 3, hai bạn hái táo. Bước 2, chọn phông nền vườn, nhân vật Mèo con và Thỏ. Bước 3, viết chương trình cảnh 1: Mèo con tiến từng bước (cấu trúc tuần tự). Bước 4, viết chương trình cảnh 2: khi Mèo con chạm vào Thỏ thì Mèo con nói "Chào bạn Thỏ!", Thỏ nói "Chào bạn Mèo!" (cấu trúc rẽ nhánh). Bước 5, viết chương trình cảnh 3: dùng lệnh lặp 3 lần để hai bạn hái táo và biến "soTao" tăng thêm 1 mỗi lần. Bước 6, chạy thử toàn bộ chương trình và sửa lỗi nếu có.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cho ví dụ về biến trong đời sống (2 ví dụ) và giải thích vì sao đó là biến.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết chương trình (bằng lời) cho trò chơi: Mèo đuổi bắt chuột. Nếu mèo chạm chuột thì nói "Bắt được rồi!" và dừng chương trình, nếu không thì mèo tiếp tục di chuyển.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu sự khác nhau giữa cấu trúc lặp và cấu trúc rẽ nhánh. Mỗi cấu trúc cho 2 ví dụ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Kịch bản mô tả câu chuyện theo thứ tự thời gian."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chuyển kịch bản thành chương trình: chia cảnh, xác định nhân vật, lời thoại, cấu trúc cần dùng."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Kịch bản là câu chuyện mô tả nhân vật làm gì, nói gì và xảy ra chuyện gì theo thứ tự thời gian."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Để chuyển kịch bản thành chương trình, em thực hiện theo các bước: đọc kĩ kịch bản, chia kịch bản thành các cảnh, xác định nhân vật, phông nền và lời thoại của từng cảnh, xác định các cấu trúc đã học cần dùng (tuần tự, lặp, rẽ nhánh, biến, biểu thức), sau đó viết chương trình cho từng cảnh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Kịch bản là câu chuyện mô tả nhân vật làm gì, nói gì và xảy ra chuyện gì theo thứ tự thời gian. Từ một kịch bản, em có thể tạo ra chương trình để nhân vật diễn lại câu chuyện đó trên máy tính.
- Tổng kết ghi nhớ: Kịch bản mô tả câu chuyện theo thứ tự thời gian.; Chuyển kịch bản thành chương trình: chia cảnh, xác định nhân vật, lời thoại, cấu trúc cần dùng.; Làm từng cảnh, chạy thử, sửa lỗi rồi ghép lại thành chương trình hoàn chỉnh.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Kịch bản: "Mèo con đi dạo trong vườn. Gặp bạn Thỏ, Mèo con chào: Chào bạn Thỏ! Thỏ đáp: Chào bạn Mèo! Sau đó hai bạn cùng hái ba quả táo."
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 16: Từ kịch bản đến chương trình (Kịch bản mô tả câu chuyện theo thứ tự thời gian.; Chuyển kịch bản thành chương trình: chia cảnh, xác định nhân vật, lời thoại, cấu trúc cần dùng.; Làm từng cảnh, chạy thử, sửa lỗi rồi ghép lại thành chương trình hoàn chỉnh.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Bước 1, chia kịch bản thành các cảnh: cảnh 1, Mèo con đi dạo; cảnh 2, Mèo con gặp Thỏ và chào hỏi; cảnh 3, hai bạn hái táo. Bước 2, chọn phông nền vườn, nhân vật Mèo con và Thỏ. Bước 3, viết chương trình cảnh 1: Mèo con tiến từng bước (cấu trúc tuần tự). Bước 4, viết chương trình cảnh 2: khi Mèo con chạm vào Thỏ thì Mèo con nói "Chào bạn Thỏ!", Thỏ nói "Chào bạn Mèo!" (cấu trúc rẽ nhánh). Bước 5, viết chương trình cảnh 3: dùng lệnh lặp 3 lần để hai bạn hái táo và biến "soTao" tăng thêm 1 mỗi lần. Bước 6, chạy thử toàn bộ chương trình và sửa lỗi nếu có.
- Bài 4: Ví dụ: số tiền trong ống heo (tăng khi bỏ thêm tiền); nhiệt độ trong ngày (thay đổi theo thời gian); số điểm trong trò chơi. Đó là biến vì giá trị của chúng thay đổi.
- Bài 5: Lặp lại mãi mãi: mèo di chuyển; nếu mèo chạm chuột thì nói "Bắt được rồi!" và dừng chương trình. (Chấp nhận dạng lặp lại cho đến khi chạm chuột.)
- Bài 6: Cấu trúc lặp: thực hiện lặp lại một nhóm lệnh nhiều lần — ví dụ: vỗ tay 5 lần, đi 10 bước lặp 3 lần. Cấu trúc rẽ nhánh: chọn lệnh thực hiện tùy theo điều kiện — ví dụ: nếu trời mưa thì mang ô; nếu điểm > 10 thì thắng.
