Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 37: Tỉ lệ bản đồ và ứng dụng? A. Tỉ lệ nghĩa là cm trên bản đồ ứng với cm trên thực tế. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 37: Tỉ lệ bản đồ và ứng dụng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Độ dài thật = độ dài trên bản đồ mẫu số của tỉ lệ. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 37: Tỉ lệ bản đồ và ứng dụng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Tỉ lệ bản đồ cho biết độ dài trên bản đồ được thu nhỏ bao nhiêu lần so với độ dài thật trên mặt đất. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 37: Tỉ lệ bản đồ và ứng dụng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Chẳng hạn, tỉ lệ có nghĩa là cm trên bản đồ ứng với cm (tức là m) trên thực tế.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 37: Tỉ lệ bản đồ và ứng dụng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trên bản đồ tỉ lệ , quãng đường từ nhà An đến trường dài cm. Hỏi trên thực tế, quãng đường đó dài bao nhiêu mét?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 37: Tỉ lệ bản đồ và ứng dụng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải: Độ dài thật là (cm) m. Vậy quãng đường từ nhà An đến trường dài m.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). So sánh: và .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). So sánh: và .
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sắp xếp các số ; ; theo thứ tự từ bé đến lớn.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tỉ lệ nghĩa là cm trên bản đồ ứng với cm trên thực tế."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Độ dài thật = độ dài trên bản đồ mẫu số của tỉ lệ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tỉ lệ bản đồ cho biết độ dài trên bản đồ được thu nhỏ bao nhiêu lần so với độ dài thật trên mặt đất."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Chẳng hạn, tỉ lệ có nghĩa là cm trên bản đồ ứng với cm (tức là m) trên thực tế."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tỉ lệ bản đồ cho biết độ dài trên bản đồ được thu nhỏ bao nhiêu lần so với độ dài thật trên mặt đất. Tỉ lệ bản đồ thường được viết dưới dạng , hoặc , .
- Tổng kết ghi nhớ: Tỉ lệ nghĩa là cm trên bản đồ ứng với cm trên thực tế.; Độ dài thật = độ dài trên bản đồ mẫu số của tỉ lệ.; Độ dài trên bản đồ = độ dài thật mẫu số của tỉ lệ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trên bản đồ tỉ lệ , quãng đường từ nhà An đến trường dài cm. Hỏi trên thực tế, quãng đường đó dài bao nhiêu mét?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 37: Tỉ lệ bản đồ và ứng dụng (Tỉ lệ nghĩa là cm trên bản đồ ứng với cm trên thực tế.; Độ dài thật = độ dài trên bản đồ mẫu số của tỉ lệ.; Độ dài trên bản đồ = độ dài thật mẫu số của tỉ lệ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải: Độ dài thật là (cm) m. Vậy quãng đường từ nhà An đến trường dài m.
- Bài 4: (hai số bằng nhau).
- Bài 5: 3,5 > 3,49.
- Bài 6: ; ; .
