Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 16: Thực hành: Đọc bản đồ (hoặc lược đồ) địa hình tỉ lệ lớn? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Bản đồ địa hình tỉ lệ lớn từ đến , thể hiện chi tiết một vùng nhỏ. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 16: Thực hành: Đọc bản đồ (hoặc lược đồ) địa hình tỉ lệ lớn, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Đường đồng mức nối các điểm có cùng độ cao.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 16: Thực hành: Đọc bản đồ (hoặc lược đồ) địa hình tỉ lệ lớn, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bản đồ địa hình tỉ lệ lớn là bản đồ có tỉ lệ từ đến , thể hiện chi tiết địa hình của một vùng nhỏ. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 16: Thực hành: Đọc bản đồ (hoặc lược đồ) địa hình tỉ lệ lớn, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Đường đồng mức là đường nối những điểm có cùng độ cao. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 16: Thực hành: Đọc bản đồ (hoặc lược đồ) địa hình tỉ lệ lớn, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Trên một bản đồ địa hình, em thấy hai khu vực A và B. Ở khu vực A, các đường đồng mức cách nhau rất gần; ở khu vực B, các đường đồng mức cách nhau rất xa. Hỏi khu vực nào dốc hơn? Vì sao?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 16: Thực hành: Đọc bản đồ (hoặc lược đồ) địa hình tỉ lệ lớn để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Khu vực A dốc hơn. Vì đường đồng mức càng gần nhau thì độ dốc càng lớn, độ cao thay đổi nhanh trên một khoảng cách ngắn. Khu vực B có đường đồng mức xa nhau nên địa hình thoải, độ cao thay đổi chậm.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân biệt thời tiết và khí hậu.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Khí áp là gì? Khí áp thay đổi như thế nào theo độ cao?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Gió là gì? Nguyên nhân hình thành gió?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bản đồ địa hình tỉ lệ lớn từ đến , thể hiện chi tiết một vùng nhỏ."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đường đồng mức nối các điểm có cùng độ cao."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bản đồ địa hình tỉ lệ lớn là bản đồ có tỉ lệ từ đến , thể hiện chi tiết địa hình của một vùng nhỏ."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Đường đồng mức là đường nối những điểm có cùng độ cao."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bản đồ địa hình tỉ lệ lớn là bản đồ có tỉ lệ từ đến , thể hiện chi tiết địa hình của một vùng nhỏ. Trên bản đồ, địa hình được thể hiện bằng đường đồng mức.
- Tổng kết ghi nhớ: Bản đồ địa hình tỉ lệ lớn từ đến , thể hiện chi tiết một vùng nhỏ.; Đường đồng mức nối các điểm có cùng độ cao.; Đường đồng mức gần nhau: địa hình dốc; xa nhau: địa hình thoải.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Trên một bản đồ địa hình, em thấy hai khu vực A và B. Ở khu vực A, các đường đồng mức cách nhau rất gần; ở khu vực B, các đường đồng mức cách nhau rất xa. Hỏi khu vực nào dốc hơn? Vì sao?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 16: Thực hành: Đọc bản đồ (hoặc lược đồ) địa hình tỉ lệ lớn (Bản đồ địa hình tỉ lệ lớn từ đến , thể hiện chi tiết một vùng nhỏ.; Đường đồng mức nối các điểm có cùng độ cao.; Đường đồng mức gần nhau: địa hình dốc; xa nhau: địa hình thoải.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Khu vực A dốc hơn. Vì đường đồng mức càng gần nhau thì độ dốc càng lớn, độ cao thay đổi nhanh trên một khoảng cách ngắn. Khu vực B có đường đồng mức xa nhau nên địa hình thoải, độ cao thay đổi chậm.
- Bài 4: Thời tiết: trạng thái khí quyển trong thời gian ngắn. Khí hậu: trạng thái khí quyển trong thời gian dài, trung bình nhiều năm.
- Bài 5: Khí áp là sức ép của không khí lên bề mặt Trái Đất. Càng lên cao, khí áp càng giảm.
- Bài 6: Gió là sự chuyển động của không khí từ nơi khí áp cao đến nơi khí áp thấp, do sự chênh lệch khí áp.
