Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 12: Thực hiện quyền trẻ em? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Thực hiện quyền trẻ em là trách nhiệm của gia đình, nhà trường, xã hội và chính trẻ em.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 12: Thực hiện quyền trẻ em, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Gia đình nuôi dưỡng, chăm sóc; nhà trường giáo dục, bảo vệ; Nhà nước ban hành pháp luật, xử lí vi phạm. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Thực hiện quyền trẻ em, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thực hiện quyền trẻ em là trách nhiệm chung của gia đình, nhà trường, xã hội và chính bản thân trẻ em, để trẻ em được sống an toàn, học tập, vui chơi và phát triển toàn diện. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 12: Thực hiện quyền trẻ em, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Nhà trường: Tạo môi trường học tập an toàn, thân thiện; giáo dục kiến thức, kĩ năng sống; bảo vệ trẻ em khỏi bạo lực học đường. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Thực hiện quyền trẻ em, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Tuấn thấy bạn cùng lớp thường xuyên bị một nhóm bạn lớn hơn bắt nạt, lấy tiền ăn sáng. Tuấn muốn giúp bạn nhưng sợ bị trả thù. Em hãy tư vấn cho Tuấn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 12: Thực hiện quyền trẻ em để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Tuấn không nên im lặng vì im lặng khiến hành vi bắt nạt tiếp tục. Tuấn nên động viên bạn kể sự việc với thầy cô hoặc cha mẹ; cùng bạn báo cáo với giáo viên chủ nhiệm để được can thiệp; nếu cần, gọi Tổng đài 111. Nhà trường có trách nhiệm bảo mật thông tin để bảo vệ người tố cáo.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu hai quyền cơ bản của công dân Việt Nam.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu hai nghĩa vụ cơ bản của công dân Việt Nam.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Quyền cơ bản của công dân được quy định trong văn bản nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thực hiện quyền trẻ em là trách nhiệm của gia đình, nhà trường, xã hội và chính trẻ em."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Gia đình nuôi dưỡng, chăm sóc; nhà trường giáo dục, bảo vệ; Nhà nước ban hành pháp luật, xử lí vi phạm."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thực hiện quyền trẻ em là trách nhiệm chung của gia đình, nhà trường, xã hội và chính bản thân trẻ em, để trẻ em được sống an toàn, học tập, vui chơi và phát triển toàn diện."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Nhà trường: Tạo môi trường học tập an toàn, thân thiện; giáo dục kiến thức, kĩ năng sống; bảo vệ trẻ em khỏi bạo lực học đường."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thực hiện quyền trẻ em là trách nhiệm chung của gia đình, nhà trường, xã hội và chính bản thân trẻ em, để trẻ em được sống an toàn, học tập, vui chơi và phát triển toàn diện. Trách nhiệm của các chủ thể: - Gia đình: Nuôi dưỡng, chăm sóc, bảo vệ trẻ em; tạo điều kiện cho trẻ em học tập, vui chơi; lắng nghe ý kiến của trẻ em.
- Tổng kết ghi nhớ: Thực hiện quyền trẻ em là trách nhiệm của gia đình, nhà trường, xã hội và chính trẻ em.; Gia đình nuôi dưỡng, chăm sóc; nhà trường giáo dục, bảo vệ; Nhà nước ban hành pháp luật, xử lí vi phạm.; Trẻ em cần biết quyền của mình, tự bảo vệ mình và tôn trọng quyền của người khác.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Tuấn thấy bạn cùng lớp thường xuyên bị một nhóm bạn lớn hơn bắt nạt, lấy tiền ăn sáng. Tuấn muốn giúp bạn nhưng sợ bị trả thù. Em hãy tư vấn cho Tuấn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 12: Thực hiện quyền trẻ em (Thực hiện quyền trẻ em là trách nhiệm của gia đình, nhà trường, xã hội và chính trẻ em.; Gia đình nuôi dưỡng, chăm sóc; nhà trường giáo dục, bảo vệ; Nhà nước ban hành pháp luật, xử lí vi phạm.; Trẻ em cần biết quyền của mình, tự bảo vệ mình và tôn trọng quyền của người khác.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Tuấn không nên im lặng vì im lặng khiến hành vi bắt nạt tiếp tục. Tuấn nên động viên bạn kể sự việc với thầy cô hoặc cha mẹ; cùng bạn báo cáo với giáo viên chủ nhiệm để được can thiệp; nếu cần, gọi Tổng đài 111. Nhà trường có trách nhiệm bảo mật thông tin để bảo vệ người tố cáo.
- Bài 4: Ví dụ: quyền được học tập; quyền bầu cử khi đủ 18 tuổi; quyền tự do ngôn luận; quyền bất khả xâm phạm về thân thể.
- Bài 5: Ví dụ: tuân theo Hiến pháp và pháp luật; bảo vệ Tổ quốc; học tập; đóng thuế theo quy định.
- Bài 6: Hiến pháp và pháp luật của Nhà nước.
