Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Ứng phó với tình huống nguy hiểm? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Luôn bình tĩnh, quan sát và kêu cứu khi gặp tình huống nguy hiểm. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Ứng phó với tình huống nguy hiểm, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Ghi nhớ các số khẩn cấp: 111, 113, 114, 115.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Ứng phó với tình huống nguy hiểm, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Tình huống nguy hiểm là tình huống có thể gây tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc tính mạng, như: đuối nước, hỏa hoạn, tai nạn giao thông, bị xâm hại, bị bắt cóc, thiên tai, điện giật. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Ứng phó với tình huống nguy hiểm, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khi gặp tình huống nguy hiểm, cần ghi nhớ các nguyên tắc sau: - Bình tĩnh, quan sát: Không hoảng loạn; đánh giá mức độ nguy hiểm, tìm lối thoát an toàn, xác định người có thể giúp đỡ. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Ứng phó với tình huống nguy hiểm, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Trên đường đi học về, Lan thấy một bạn nhỏ bị ngã xuống ao, đang chới với kêu cứu. Lan không biết bơi. Em sẽ làm gì?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Ứng phó với tình huống nguy hiểm để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Lan không được nhảy xuống ao vì sẽ nguy hiểm cho cả hai. Lan cần hô to gọi người lớn; tìm cây sào dài hoặc vật nổi như can nhựa đưa cho bạn nắm; gọi điện cho người lớn hoặc số 115, 111; sau khi bạn được cứu, động viên bạn và báo thầy cô, cha mẹ biết. Cách xử lí này vừa an toàn cho bản thân, vừa giúp được bạn gặp nạn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu ba nguyên tắc an toàn khi sử dụng mạng internet. Vì sao học sinh không nên gặp mặt người quen qua mạng khi chưa có sự đồng ý của bố mẹ?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tình huống: Trong giờ ra chơi, bạn An rủ các bạn chơi trò leo lên lan can tầng hai để chụp ảnh. Em hãy nêu nguy cơ của trò chơi này và cách em khuyên bạn An.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Gia đình bạn Bình thường xuyên quên tắt đèn, quạt khi ra khỏi nhà. Em hãy đề xuất ba giải pháp giúp gia đình Bình tiết kiệm điện.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Luôn bình tĩnh, quan sát và kêu cứu khi gặp tình huống nguy hiểm."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ghi nhớ các số khẩn cấp: 111, 113, 114, 115."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tình huống nguy hiểm là tình huống có thể gây tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc tính mạng, như: đuối nước, hỏa hoạn, tai nạn giao thông, bị xâm hại, bị bắt cóc, thiên tai, điện giật."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi gặp tình huống nguy hiểm, cần ghi nhớ các nguyên tắc sau: - Bình tĩnh, quan sát: Không hoảng loạn; đánh giá mức độ nguy hiểm, tìm lối thoát an toàn, xác định người có thể giúp đỡ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tình huống nguy hiểm là tình huống có thể gây tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc tính mạng, như: đuối nước, hỏa hoạn, tai nạn giao thông, bị xâm hại, bị bắt cóc, thiên tai, điện giật. Nó có thể xảy ra bất ngờ ở nhà, ở trường, trên đường đi học hoặc khi vui chơi ngoài trời.
- Tổng kết ghi nhớ: Luôn bình tĩnh, quan sát và kêu cứu khi gặp tình huống nguy hiểm.; Ghi nhớ các số khẩn cấp: 111, 113, 114, 115.; Không liều lĩnh cứu người khi không đủ khả năng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Trên đường đi học về, Lan thấy một bạn nhỏ bị ngã xuống ao, đang chới với kêu cứu. Lan không biết bơi. Em sẽ làm gì?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Ứng phó với tình huống nguy hiểm (Luôn bình tĩnh, quan sát và kêu cứu khi gặp tình huống nguy hiểm.; Ghi nhớ các số khẩn cấp: 111, 113, 114, 115.; Không liều lĩnh cứu người khi không đủ khả năng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Lan không được nhảy xuống ao vì sẽ nguy hiểm cho cả hai. Lan cần hô to gọi người lớn; tìm cây sào dài hoặc vật nổi như can nhựa đưa cho bạn nắm; gọi điện cho người lớn hoặc số 115, 111; sau khi bạn được cứu, động viên bạn và báo thầy cô, cha mẹ biết. Cách xử lí này vừa an toàn cho bản thân, vừa giúp được bạn gặp nạn.
- Bài 4: Ba nguyên tắc: không cung cấp thông tin cá nhân cho người lạ; không kết bạn, gặp mặt người quen qua mạng khi chưa có sự đồng ý của bố mẹ; không xem, chia sẻ nội dung xấu. Vì người quen qua mạng có thể không phải là người tốt, gặp mặt riêng rất nguy hiểm.
- Bài 5: Nguy cơ: ngã từ trên cao xuống, gây chấn thương nặng, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Em nên khuyên An không chơi trò nguy hiểm, chơi các trò chơi an toàn trong sân trường.
- Bài 6: Ba giải pháp: nhắc nhở cả nhà tắt đèn, quạt khi ra khỏi phòng; dán giấy nhắc gần công tắc điện; tận dụng ánh sáng tự nhiên ban ngày.
