Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 6: Tự nhận thức bản thân? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Tự nhận thức bản thân là hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, sở thích, cảm xúc và những điều cần cải thiện của mình. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 6: Tự nhận thức bản thân, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Tự nhận thức giúp phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và điều chỉnh cảm xúc, hành vi phù hợp. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Tự nhận thức bản thân, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Tự nhận thức bản thân là khả năng hiểu rõ về chính mình: biết điểm mạnh, điểm yếu, sở thích, cảm xúc, giá trị và những điều mình cần cải thiện.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 6: Tự nhận thức bản thân, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Tự nhận thức bản thân có ý nghĩa quan trọng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Tự nhận thức bản thân, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bạn Mai nhận thấy mình có điểm mạnh là chăm chỉ và giỏi môn Văn, nhưng điểm yếu là hay nóng vội và sợ phát biểu trước lớp. Mai đã đặt mục tiêu rèn luyện: mỗi tuần xung phong phát biểu ít nhất hai lần và tập trình bày ý kiến chậm rãi, rõ ràng. Sau một học kì, Mai tự tin hơn hẳn và được cô giáo khen ngợi.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 6: Tự nhận thức bản thân để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ngược lại, bạn Long luôn cho rằng mình giỏi mọi thứ, không chịu nghe góp ý của bạn bè. Khi làm bài tập nhóm, Long không nhận ra mình còn nhiều thiếu sót nên kết quả không tốt. Câu chuyện cho thấy chỉ khi trung thực nhìn nhận bản thân, con người mới tiến bộ được.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể một tấm gương siêng năng, kiên trì mà em biết (có thể là người thân, bạn bè hoặc nhân vật lịch sử). ---
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tình huống: Bạn thân rủ em nghỉ học đi chơi điện tử. Nếu là em, em sẽ xử lí thế nào? Vì sao?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tình huống: Em thấy một bạn trong lớp hay bị các bạn khác trêu chọc vì nhà nghèo. Em sẽ làm gì để giúp bạn?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tự nhận thức bản thân là hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, sở thích, cảm xúc và những điều cần cải thiện của mình."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tự nhận thức giúp phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và điều chỉnh cảm xúc, hành vi phù hợp."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tự nhận thức bản thân là khả năng hiểu rõ về chính mình: biết điểm mạnh, điểm yếu, sở thích, cảm xúc, giá trị và những điều mình cần cải thiện."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tự nhận thức bản thân có ý nghĩa quan trọng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tự nhận thức bản thân là khả năng hiểu rõ về chính mình: biết điểm mạnh, điểm yếu, sở thích, cảm xúc, giá trị và những điều mình cần cải thiện. Người biết tự nhận thức bản thân sẽ hiểu mình giỏi ở đâu, còn hạn chế ở đâu, từ đó có hướng phấn đấu phù hợp.
- Tổng kết ghi nhớ: Tự nhận thức bản thân là hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, sở thích, cảm xúc và những điều cần cải thiện của mình.; Tự nhận thức giúp phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và điều chỉnh cảm xúc, hành vi phù hợp.; Rèn luyện tự nhận thức bằng cách thường xuyên nhìn lại mình, lắng nghe góp ý và trung thực với chính mình.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn Mai nhận thấy mình có điểm mạnh là chăm chỉ và giỏi môn Văn, nhưng điểm yếu là hay nóng vội và sợ phát biểu trước lớp. Mai đã đặt mục tiêu rèn luyện: mỗi tuần xung phong phát biểu ít nhất hai lần và tập trình bày ý kiến chậm rãi, rõ ràng. Sau một học kì, Mai tự tin hơn hẳn và được cô giáo khen ngợi.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 6: Tự nhận thức bản thân (Tự nhận thức bản thân là hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, sở thích, cảm xúc và những điều cần cải thiện của mình.; Tự nhận thức giúp phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và điều chỉnh cảm xúc, hành vi phù hợp.; Rèn luyện tự nhận thức bằng cách thường xuyên nhìn lại mình, lắng nghe góp ý và trung thực với chính mình.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ngược lại, bạn Long luôn cho rằng mình giỏi mọi thứ, không chịu nghe góp ý của bạn bè. Khi làm bài tập nhóm, Long không nhận ra mình còn nhiều thiếu sót nên kết quả không tốt. Câu chuyện cho thấy chỉ khi trung thực nhìn nhận bản thân, con người mới tiến bộ được.
- Bài 4: Học sinh kể được một tấm gương cụ thể, phù hợp.
- Bài 5: Từ chối đi chơi, khuyên bạn cùng đi học, ôn bài; giải thích: nghỉ học đi chơi ảnh hưởng đến học tập, phụ lòng thầy cô, cha mẹ.
- Bài 6: Không hùa theo trêu chọc; bênh vực bạn, khuyên các bạn dừng lại; quan tâm, chia sẻ, giúp đỡ bạn.
