Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Ứng phó với thiên tai? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Thiên tai như bão, lũ lụt, động đất có thể gây thiệt hại lớn, cần biết cách ứng phó. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Ứng phó với thiên tai, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Trước thiên tai: theo dõi dự báo, chuẩn bị đồ dùng cần thiết, biết nơi trú ẩn an toàn.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Ứng phó với thiên tai, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Thiên tai là những hiện tượng tự nhiên gây thiệt hại cho con người như bão, lũ lụt, động đất, hạn hán, sạt lở đất. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Ứng phó với thiên tai, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Vì vậy, mỗi học sinh cần biết cách ứng phó với thiên tai để bảo vệ bản thân, gia đình và cộng đồng. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Ứng phó với thiên tai, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một buổi chiều, địa phương của Linh có cảnh báo bão lớn. Gia đình Linh nhanh chóng chuẩn bị: bố chằng chống mái nhà, mẹ chuẩn bị nước uống, thức ăn khô và đèn pin, Linh giúp bố mẹ sạc điện thoại, cất đồ dùng quan trọng lên cao. Cả nhà cùng theo dõi tin tức dự báo bão trên truyền hình.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Ứng phó với thiên tai để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi bão đến, cả nhà ở trong nhà, đóng kín cửa và không ra ngoài. Sau bão, Linh cùng bố mẹ dọn dẹp sân vườn, kiểm tra nhà cửa và giúp hàng xóm thu dọn. Nhờ chuẩn bị chu đáo, gia đình Linh an toàn và giảm thiểu thiệt hại.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 1 đức tính em muốn rèn luyện thêm và cách em sẽ rèn luyện đức tính đó.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đúng hay sai? "Đức tính đặc trưng của mỗi người là giống nhau." Giải thích ngắn gọn.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 2 việc em đã làm để thể hiện mình đã lớn hơn.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thiên tai như bão, lũ lụt, động đất có thể gây thiệt hại lớn, cần biết cách ứng phó."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Trước thiên tai: theo dõi dự báo, chuẩn bị đồ dùng cần thiết, biết nơi trú ẩn an toàn."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thiên tai là những hiện tượng tự nhiên gây thiệt hại cho con người như bão, lũ lụt, động đất, hạn hán, sạt lở đất."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Vì vậy, mỗi học sinh cần biết cách ứng phó với thiên tai để bảo vệ bản thân, gia đình và cộng đồng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thiên tai là những hiện tượng tự nhiên gây thiệt hại cho con người như bão, lũ lụt, động đất, hạn hán, sạt lở đất. Việt Nam là nước thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, lũ lụt, nhất là ở miền Trung.
- Tổng kết ghi nhớ: Thiên tai như bão, lũ lụt, động đất có thể gây thiệt hại lớn, cần biết cách ứng phó.; Trước thiên tai: theo dõi dự báo, chuẩn bị đồ dùng cần thiết, biết nơi trú ẩn an toàn.; Trong và sau thiên tai: giữ bình tĩnh, ở nơi an toàn, nghe theo hướng dẫn của người lớn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một buổi chiều, địa phương của Linh có cảnh báo bão lớn. Gia đình Linh nhanh chóng chuẩn bị: bố chằng chống mái nhà, mẹ chuẩn bị nước uống, thức ăn khô và đèn pin, Linh giúp bố mẹ sạc điện thoại, cất đồ dùng quan trọng lên cao. Cả nhà cùng theo dõi tin tức dự báo bão trên truyền hình.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Ứng phó với thiên tai (Thiên tai như bão, lũ lụt, động đất có thể gây thiệt hại lớn, cần biết cách ứng phó.; Trước thiên tai: theo dõi dự báo, chuẩn bị đồ dùng cần thiết, biết nơi trú ẩn an toàn.; Trong và sau thiên tai: giữ bình tĩnh, ở nơi an toàn, nghe theo hướng dẫn của người lớn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi bão đến, cả nhà ở trong nhà, đóng kín cửa và không ra ngoài. Sau bão, Linh cùng bố mẹ dọn dẹp sân vườn, kiểm tra nhà cửa và giúp hàng xóm thu dọn. Nhờ chuẩn bị chu đáo, gia đình Linh an toàn và giảm thiểu thiệt hại.
- Bài 4: Học sinh nêu 1 đức tính muốn rèn luyện (ví dụ: kiên nhẫn, tự tin, cẩn thận...) và cách rèn luyện cụ thể, khả thi.
- Bài 5: Sai. Mỗi người có đức tính đặc trưng khác nhau; đó là điểm riêng làm nên mỗi người.
- Bài 6: Tự giác chuẩn bị bài, hoàn thành bài tập đúng hạn, giúp đỡ cha mẹ việc nhà, giữ lời hứa, nhận lỗi khi làm sai...
