1. Kiến thức trọng tâm
Chất có thể tồn tại ở ba thể: thể rắn, thể lỏng và thể khí. Ở thể rắn, chất có hình dạng và thể tích xác định, ví dụ viên đá, thanh sắt. Ở thể lỏng, chất có thể tích xác định nhưng hình dạng thay đổi theo vật chứa, ví dụ nước trong chai có hình dạng của chai. Ở thể khí, chất không có hình dạng và thể tích xác định mà lan tỏa khắp vật chứa, ví dụ không khí trong quả bóng.
Chất có thể chuyển từ thể này sang thể khác khi nhiệt độ thay đổi. Sự chuyển từ thể rắn sang thể lỏng gọi là sự nóng chảy; ngược lại, từ thể lỏng sang thể rắn gọi là sự đông đặc. Sự chuyển từ thể lỏng sang thể khí gọi là sự bay hơi; sự bay hơi xảy ra ở mọi nhiệt độ trên bề mặt chất lỏng. Khi đun nóng đến nhiệt độ sôi, chất lỏng sôi và hóa hơi mạnh mẽ. Sự chuyển từ thể khí sang thể lỏng gọi là sự ngưng tụ.
Mỗi chất nóng chảy và đông đặc ở một nhiệt độ xác định, gọi là nhiệt độ nóng chảy. Nước nóng chảy (nước đá tan) ở và sôi ở . Trong quá trình nóng chảy, đông đặc và sôi, nhiệt độ của chất không thay đổi mặc dù vẫn tiếp tục đun nóng hoặc làm lạnh.
Sự chuyển thể của chất diễn ra thường xuyên trong tự nhiên và đời sống.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Vào buổi sáng mùa đông, bạn Lan thấy sương đọng trên lá cây. Đến trưa, sương biến mất.
Hướng dẫn: Ban đêm, nhiệt độ hạ thấp, hơi nước trong không khí ngưng tụ thành những giọt nước nhỏ trên lá cây, đó là sự ngưng tụ. Ban ngày, nhiệt độ tăng, các giọt sương bay hơi vào không khí.
Bài tập: Nêu tên sự chuyển thể trong các hiện tượng: nước đá tan, quần áo phơi khô, sương mù tan dần khi Mặt Trời lên.
3. Ghi nhớ
- Chất tồn tại ở ba thể: rắn, lỏng, khí; mỗi thể có hình dạng và thể tích đặc trưng.
- Các sự chuyển thể: nóng chảy, đông đặc, bay hơi, ngưng tụ, sôi.
- Trong quá trình nóng chảy, đông đặc và sôi, nhiệt độ của chất không thay đổi.
