Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 34: Thực vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Thực vật quang hợp tạo chất hữu cơ và thải ra khí oxygen. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 34: Thực vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Cơ thể thực vật gồm rễ, thân, lá, hoa, quả và hạt. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 34: Thực vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Thực vật là nhóm sinh vật đa bào, thuộc giới Thực vật, có khả năng quang hợp nhờ chất diệp lục trong lá.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 34: Thực vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Thực vật là sinh vật sản xuất trong hệ sinh thái, cung cấp thức ăn và oxygen cho hầu hết các sinh vật khác. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 34: Thực vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao cây trồng trong nhà tối, thiếu ánh sáng thường còi cọc, lá vàng?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 34: Thực vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải: Cây cần ánh sáng để quang hợp tạo chất hữu cơ nuôi cơ thể. Thiếu ánh sáng, quá trình quang hợp yếu, cây không tạo đủ chất dinh dưỡng nên sinh trưởng chậm, lá vàng và dễ chết. Vì vậy, cần đặt cây ở nơi có ánh sáng hoặc đưa cây ra nắng định kì.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu hai trường hợp trong đời sống mà người ta cần tăng lực ma sát và hai trường hợp cần giảm lực ma sát. Giải thích cách thực hiện trong mỗi trường hợp.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu hai ví dụ về sự chuyển hóa năng lượng trong đời sống và chỉ rõ năng lượng chuyển hóa từ dạng nào sang dạng nào. Năng lượng hao phí trong mỗi ví dụ là gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao Mặt Trăng lại sáng trên bầu trời đêm dù Mặt Trăng không tự phát sáng? Vì sao ban ngày ta vẫn thấy Mặt Trời mà ban đêm không thấy?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thực vật quang hợp tạo chất hữu cơ và thải ra khí oxygen."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cơ thể thực vật gồm rễ, thân, lá, hoa, quả và hạt."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thực vật là nhóm sinh vật đa bào, thuộc giới Thực vật, có khả năng quang hợp nhờ chất diệp lục trong lá."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thực vật là sinh vật sản xuất trong hệ sinh thái, cung cấp thức ăn và oxygen cho hầu hết các sinh vật khác."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thực vật là nhóm sinh vật đa bào, thuộc giới Thực vật, có khả năng quang hợp nhờ chất diệp lục trong lá. Nhờ quang hợp, thực vật tự tạo chất hữu cơ từ nước, khí carbon dioxide và năng lượng ánh sáng, đồng thời thải ra khí oxygen.
- Tổng kết ghi nhớ: Thực vật quang hợp tạo chất hữu cơ và thải ra khí oxygen.; Cơ thể thực vật gồm rễ, thân, lá, hoa, quả và hạt.; Thực vật cung cấp thức ăn, oxygen, điều hòa khí hậu và giữ đất.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao cây trồng trong nhà tối, thiếu ánh sáng thường còi cọc, lá vàng?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 34: Thực vật (Thực vật quang hợp tạo chất hữu cơ và thải ra khí oxygen.; Cơ thể thực vật gồm rễ, thân, lá, hoa, quả và hạt.; Thực vật cung cấp thức ăn, oxygen, điều hòa khí hậu và giữ đất.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải: Cây cần ánh sáng để quang hợp tạo chất hữu cơ nuôi cơ thể. Thiếu ánh sáng, quá trình quang hợp yếu, cây không tạo đủ chất dinh dưỡng nên sinh trưởng chậm, lá vàng và dễ chết. Vì vậy, cần đặt cây ở nơi có ánh sáng hoặc đưa cây ra nắng định kì.
- Bài 4: Cần tăng ma sát: đế giày có rãnh chống trượt; lốp xe có gai; rải cát lên đường băng. Cần giảm ma sát: tra dầu mỡ vào ổ bi, bản lề; dùng bánh xe, con lăn; làm nhẵn bề mặt tiếp xúc. (Mỗi trường hợp kèm cách thực hiện được tính điểm.)
- Bài 5: Ví dụ: pin mặt trời biến quang năng thành điện năng, năng lượng hao phí là nhiệt năng tỏa ra; bóng đèn biến điện năng thành quang năng, năng lượng hao phí là nhiệt năng; cơ thể người biến hóa năng trong thức ăn thành động năng, năng lượng hao phí là nhiệt năng tỏa ra khi vận động.
- Bài 6: Mặt Trăng sáng vì phản xạ ánh sáng Mặt Trời chiếu tới nó về phía Trái Đất. Ban ngày ta thấy Mặt Trời vì Mặt Trời chiếu sáng trực tiếp phía Trái Đất nơi ta đứng; ban đêm phía đó quay ra xa Mặt Trời nên không thấy Mặt Trời.
