Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 33: Thực hành: Quan sát các loại nấm? A. Nấm mốc quan sát được bằng kính hiển vi, nấm mũ quan sát bằng mắt thường và kính lúp. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 33: Thực hành: Quan sát các loại nấm, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Túi bào tử chứa bào tử giúp nấm sinh sản và phát tán. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 33: Thực hành: Quan sát các loại nấm, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Thực hành quan sát các loại nấm giúp học sinh nhận biết hình dạng, cấu tạo của nấm mốc, nấm men và nấm mũ. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 33: Thực hành: Quan sát các loại nấm, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Trước khi thực hành, cần chuẩn bị kính lúp, kính hiển vi quang học, lam kính, lamen, ống nhỏ giọt, dao, khay đựng mẫu và găng tay.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 33: Thực hành: Quan sát các loại nấm, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Khi quan sát nấm mốc trên bánh mì dưới kính hiển vi, em thấy các sợi nấm mảnh, có túi bào tử hình tròn ở đầu sợi. Hãy cho biết chức năng của túi bào tử.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 33: Thực hành: Quan sát các loại nấm để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải: Túi bào tử chứa nhiều bào tử. Khi túi vỡ, bào tử phát tán ra môi trường, gặp điều kiện thuận lợi sẽ nảy mầm thành sợi nấm mới. Nhờ bào tử, nấm mốc sinh sản và lan rộng nhanh chóng sang thực phẩm khác.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Lập bảng so sánh rêu, dương xỉ và cây có hoa theo các tiêu chí: có mạch dẫn hay không, cơ quan sinh sản, môi trường sống.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một khu rừng bị chặt phá để làm nương rẫy. Dự đoán sự thay đổi của đa dạng sinh học ở khu vực đó và giải thích.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Treo một quả nặng vào lò xo, lò xo dãn ra 3 cm. Nếu treo thêm một quả nặng giống hệt, lò xo sẽ dãn thêm bao nhiêu cm? Giải thích. (Coi lò xo còn trong giới hạn đàn hồi.)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nấm mốc quan sát được bằng kính hiển vi, nấm mũ quan sát bằng mắt thường và kính lúp."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Túi bào tử chứa bào tử giúp nấm sinh sản và phát tán."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thực hành quan sát các loại nấm giúp học sinh nhận biết hình dạng, cấu tạo của nấm mốc, nấm men và nấm mũ."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trước khi thực hành, cần chuẩn bị kính lúp, kính hiển vi quang học, lam kính, lamen, ống nhỏ giọt, dao, khay đựng mẫu và găng tay."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thực hành quan sát các loại nấm giúp học sinh nhận biết hình dạng, cấu tạo của nấm mốc, nấm men và nấm mũ. Nấm mốc thường gặp trên bánh mì, cơm hoặc trái cây để lâu; nấm men có trong bột làm bánh; nấm mũ như nấm rơm, nấm hương có thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường.
- Tổng kết ghi nhớ: Nấm mốc quan sát được bằng kính hiển vi, nấm mũ quan sát bằng mắt thường và kính lúp.; Túi bào tử chứa bào tử giúp nấm sinh sản và phát tán.; Không ăn thử mẫu nấm trong phòng thực hành.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Khi quan sát nấm mốc trên bánh mì dưới kính hiển vi, em thấy các sợi nấm mảnh, có túi bào tử hình tròn ở đầu sợi. Hãy cho biết chức năng của túi bào tử.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 33: Thực hành: Quan sát các loại nấm (Nấm mốc quan sát được bằng kính hiển vi, nấm mũ quan sát bằng mắt thường và kính lúp.; Túi bào tử chứa bào tử giúp nấm sinh sản và phát tán.; Không ăn thử mẫu nấm trong phòng thực hành.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải: Túi bào tử chứa nhiều bào tử. Khi túi vỡ, bào tử phát tán ra môi trường, gặp điều kiện thuận lợi sẽ nảy mầm thành sợi nấm mới. Nhờ bào tử, nấm mốc sinh sản và lan rộng nhanh chóng sang thực phẩm khác.
- Bài 4: Rêu: chưa có mạch dẫn thật sự; sinh sản bằng bào tử; sống nơi ẩm ướt. Dương xỉ: có mạch dẫn; sinh sản bằng bào tử; sống nơi ẩm ướt, râm mát. Cây có hoa: có mạch dẫn; sinh sản bằng hạt; sống ở nhiều môi trường.
- Bài 5: Đa dạng sinh học giảm: nhiều loài mất nơi sống và nguồn thức ăn, một số loài biến mất; hệ sinh thái mất cân bằng. Vì rừng là nơi sống của nhiều loài thực vật và động vật.
- Bài 6: Lò xo dãn thêm 3 cm, tổng độ dãn là 6 cm. Vì trong giới hạn đàn hồi, độ dãn của lò xo tỉ lệ thuận với lực tác dụng: treo thêm một quả nặng giống hệt thì lực tăng gấp đôi nên độ dãn tăng gấp đôi.
