Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Đo nhiệt độ? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Nhiệt độ cho biết mức độ nóng hay lạnh của vật; đơn vị thường dùng là độ C ().
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Đo nhiệt độ, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Dụng cụ đo nhiệt độ là nhiệt kế, hoạt động dựa trên sự giãn nở vì nhiệt của chất lỏng. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Đo nhiệt độ, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Nhiệt độ là đại lượng cho biết mức độ nóng hay lạnh của một vật. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Đo nhiệt độ, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Ngoài ra còn có độ F () và Kenvin (K). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Đo nhiệt độ, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Bạn Mai đo nhiệt độ của một cốc nước ấm bằng nhiệt kế rượu. Sau khi nhúng bầu nhiệt kế vào nước và đợi một lúc, cột rượu dừng ở vạch .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Đo nhiệt độ để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hướng dẫn: Kết quả đo là . Khi đo thân nhiệt bằng nhiệt kế y tế, em cần kẹp nhiệt kế ở nách khoảng 5 phút rồi mới đọc kết quả.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một học sinh đo thời gian chạy 100 m của bạn mình 3 lần được: 15 s, 16 s, 14 s. Tính thời gian trung bình. Vì sao cần đo nhiều lần rồi lấy trung bình?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 tình huống trong đời sống cần dùng kính lúp và 2 tình huống cần dùng kính hiển vi quang học.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao khi đo chiều dài, cần đặt mắt nhìn thẳng góc với vạch chia trên thước tại vị trí đọc số đo? ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhiệt độ cho biết mức độ nóng hay lạnh của vật; đơn vị thường dùng là độ C ()."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dụng cụ đo nhiệt độ là nhiệt kế, hoạt động dựa trên sự giãn nở vì nhiệt của chất lỏng."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nhiệt độ là đại lượng cho biết mức độ nóng hay lạnh của một vật."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngoài ra còn có độ F () và Kenvin (K)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nhiệt độ là đại lượng cho biết mức độ nóng hay lạnh của một vật. Đơn vị đo nhiệt độ thường dùng là độ C, kí hiệu là .
- Tổng kết ghi nhớ: Nhiệt độ cho biết mức độ nóng hay lạnh của vật; đơn vị thường dùng là độ C ().; Dụng cụ đo nhiệt độ là nhiệt kế, hoạt động dựa trên sự giãn nở vì nhiệt của chất lỏng.; Nhúng bầu nhiệt kế vào vật cần đo, đợi cột chất lỏng ổn định, mắt nhìn vuông góc rồi đọc kết quả kèm đơn vị.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Bạn Mai đo nhiệt độ của một cốc nước ấm bằng nhiệt kế rượu. Sau khi nhúng bầu nhiệt kế vào nước và đợi một lúc, cột rượu dừng ở vạch .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Đo nhiệt độ (Nhiệt độ cho biết mức độ nóng hay lạnh của vật; đơn vị thường dùng là độ C ().; Dụng cụ đo nhiệt độ là nhiệt kế, hoạt động dựa trên sự giãn nở vì nhiệt của chất lỏng.; Nhúng bầu nhiệt kế vào vật cần đo, đợi cột chất lỏng ổn định, mắt nhìn vuông góc rồi đọc kết quả kèm đơn vị.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hướng dẫn: Kết quả đo là . Khi đo thân nhiệt bằng nhiệt kế y tế, em cần kẹp nhiệt kế ở nách khoảng 5 phút rồi mới đọc kết quả.
- Bài 4: (15 + 16 + 14) : 3 = 15 s. Đo nhiều lần rồi lấy trung bình giúp giảm sai số do thao tác và phản ứng của người đo.
- Bài 5: Kính lúp: đọc chữ nhỏ, quan sát tem, quan sát côn trùng nhỏ. Kính hiển vi: quan sát tế bào, vi khuẩn, trùng roi.
- Bài 6: Để tránh sai số do thị sai (góc nhìn lệch làm số đo đọc được lớn hơn hoặc nhỏ hơn giá trị thực).
