Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Ôn tập? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Tư liệu lịch sử: truyền miệng, hiện vật, chữ viết. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Ôn tập, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Xã hội nguyên thủy: bầy người, thị tộc, bộ lạc; phát hiện ra lửa là bước ngoặt.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Ôn tập, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài ôn tập này tổng kết kiến thức từ Bài 1 đến Bài 6. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Ôn tập, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Để xác định thời gian, con người dùng các đơn vị như thập kỉ, thế kỉ, thiên niên kỉ; dương lịch dựa vào Trái Đất quanh Mặt Trời, âm lịch dựa vào Mặt Trăng; các năm trước năm 1 gọi là trước Công nguyên. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Ôn tập, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: So sánh nhà nước cổ đại phương Đông và phương Tây về hình thức và kinh tế.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Ôn tập để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Trả lời: Về hình thức, phương Đông phổ biến quân chủ chuyên chế, vua nắm mọi quyền lực; phương Tây có cả dân chủ chủ nô ở A-ten và cộng hòa rồi đế chế ở La Mã. Về kinh tế, phương Đông dựa chủ yếu vào nông nghiệp trồng lúa trên lưu vực sông lớn; phương Tây dựa nhiều vào thủ công nghiệp và thương mại biển. Điểm chung: cả hai đều là xã hội có giai cấp, dựa trên lao động của nông dân và nô lệ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). So sánh xã hội bầy người nguyên thủy và xã hội thị tộc (2 điểm khác nhau).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao chữ viết ra đời là bước tiến lớn của loài người?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao nói kim tự tháp thể hiện quyền lực của pha-ra-ông?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tư liệu lịch sử: truyền miệng, hiện vật, chữ viết."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Xã hội nguyên thủy: bầy người, thị tộc, bộ lạc; phát hiện ra lửa là bước ngoặt."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài ôn tập này tổng kết kiến thức từ Bài 1 đến Bài 6."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Để xác định thời gian, con người dùng các đơn vị như thập kỉ, thế kỉ, thiên niên kỉ; dương lịch dựa vào Trái Đất quanh Mặt Trời, âm lịch dựa vào Mặt Trăng; các năm trước năm 1 gọi là trước Công nguyên."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài ôn tập này tổng kết kiến thức từ Bài 1 đến Bài 6. Lịch sử là khoa học nghiên cứu quá khứ của con người và xã hội loài người, dựa trên ba loại tư liệu: truyền miệng, hiện vật và chữ viết.
- Tổng kết ghi nhớ: Tư liệu lịch sử: truyền miệng, hiện vật, chữ viết.; Xã hội nguyên thủy: bầy người, thị tộc, bộ lạc; phát hiện ra lửa là bước ngoặt.; Phương Đông: quân chủ chuyên chế, nông nghiệp sông lớn; phương Tây: dân chủ A-ten, thương mại biển.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: So sánh nhà nước cổ đại phương Đông và phương Tây về hình thức và kinh tế.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Ôn tập (Tư liệu lịch sử: truyền miệng, hiện vật, chữ viết.; Xã hội nguyên thủy: bầy người, thị tộc, bộ lạc; phát hiện ra lửa là bước ngoặt.; Phương Đông: quân chủ chuyên chế, nông nghiệp sông lớn; phương Tây: dân chủ A-ten, thương mại biển.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Trả lời: Về hình thức, phương Đông phổ biến quân chủ chuyên chế, vua nắm mọi quyền lực; phương Tây có cả dân chủ chủ nô ở A-ten và cộng hòa rồi đế chế ở La Mã. Về kinh tế, phương Đông dựa chủ yếu vào nông nghiệp trồng lúa trên lưu vực sông lớn; phương Tây dựa nhiều vào thủ công nghiệp và thương mại biển. Điểm chung: cả hai đều là xã hội có giai cấp, dựa trên lao động của nông dân và nô lệ.
- Bài 4: Bầy người: sống theo bầy nhỏ, chưa có quan hệ huyết thống chặt chẽ; thị tộc: cộng đồng huyết thống, nhiều gia đình, có người đứng đầu, phân công lao động rõ hơn.
- Bài 5: Chữ viết giúp ghi chép, lưu trữ và truyền đạt tri thức, kinh nghiệm qua các thế hệ; là cơ sở để phát triển văn hóa, khoa học.
- Bài 6: Kim tự tháp là lăng mộ khổng lồ, tốn nhiều công sức, nhân lực, thể hiện quyền lực tuyệt đối và sự giàu có của pha-ra-ông.
