1. Kiến thức trọng tâm
Bài học giới thiệu từ vựng về trường học và cách phát âm hai âm quan trọng.
Từ vựng môn học: maths (Toán), English (Tiếng Anh), science (Khoa học), history (Lịch sử), geography (Địa lí), art (Mĩ thuật), music (Âm nhạc), PE - physical education (Giáo dục thể chất), Vietnamese (Tiếng Việt), informatics (Tin học).
Từ vựng hoạt động: play football (chơi bóng đá), play the piano (chơi đàn piano), do homework (làm bài tập về nhà), study (học), have lunch (ăn trưa), read books (đọc sách), listen to music (nghe nhạc), go to school (đi học).
Phát âm: âm /ə/ là âm yếu, nhẹ, thường ở âm tiết không nhấn, ví dụ: teacher, about. Âm /ʌ/ là âm ngắn, miệng mở vừa, ví dụ: lunch, fun, Monday. Phân biệt hai âm giúp nghe và nói chính xác hơn.
Kết hợp động từ: play + môn thể thao hoặc nhạc cụ, do + homework, study + môn học, have + bữa ăn.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: I study maths and English on Monday. (Tôi học Toán và Tiếng Anh vào thứ Hai.) Động từ study đi với tên môn học.
Ví dụ 2: She plays badminton after school. (Bạn ấy chơi cầu lông sau giờ học.) Động từ play đi với môn thể thao.
Ví dụ 3: We have lunch at eleven thirty. (Chúng tôi ăn trưa lúc mười một giờ ba mươi.) Cụm have lunch nghĩa là ăn trưa.
Ví dụ 4: teacher /ˈtiːtʃər/ có âm /ə/ ở cuối, lunch /lʌntʃ/ có âm /ʌ/. Nghe kỹ rồi đọc lại để phân biệt.
Hội thoại: A: What subject do you like? B: I like music. I play the piano every day. (A: Bạn thích môn nào? B: Tôi thích Âm nhạc. Tôi chơi piano mỗi ngày.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các môn học bằng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt.
- Phân biệt play, do, study, have khi kết hợp với hoạt động.
- Luyện phát âm /ə/ nhẹ và /ʌ/ ngắn, rõ ràng.
- Đặt câu với từ mới mỗi ngày để nhớ lâu hơn.
