1. Kiến thức trọng tâm
Bài này học hai điểm ngữ pháp quan trọng để nói về ngôi nhà: sở hữu cách và giới từ chỉ vị trí.
Từ vựng: owner (chủ sở hữu), belong to (thuộc về), tidy (gọn gàng), messy (bừa bộn), corner (góc), middle (giữa).
Sở hữu cách ('s): Dùng để nói một vật thuộc về ai. Công thức: tên người / danh từ chỉ người + 's + danh từ chỉ vật. Ví dụ: Lan's room (phòng của Lan), my parents' house (nhà của bố mẹ tôi). Nếu danh từ số nhiều tận cùng bằng s, chỉ thêm dấu phẩy: parents'. Không dùng 's cho đồ vật, thay bằng of: the door of the house.
Giới từ chỉ vị trí: in (trong), on (trên), under (dưới), next to (bên cạnh), behind (phía sau), in front of (phía trước), between (ở giữa hai vật). Các giới từ này đứng trước danh từ chỉ nơi chốn và giúp xác định vị trí đồ vật trong nhà.
2. Ví dụ minh họa
- This is Minh's bedroom. (Đây là phòng ngủ của Minh.) — Minh's cho biết phòng thuộc về Minh.
- The cat is under the table. (Con mèo ở dưới cái bàn.) — under chỉ vị trí thấp hơn mặt bàn.
- The lamp is next to the sofa. (Cái đèn ở bên cạnh ghế sofa.) — next to chỉ vị trí kề bên.
- My school bag is between the chair and the desk. (Cặp của tôi ở giữa ghế và bàn.) — between dùng khi vật nằm giữa hai vật khác.
- The garden is behind my house. (Vườn ở phía sau nhà tôi.) — behind là phía sau.
Hội thoại tự viết: A: Whose bike is this? (Xe đạp này của ai?) — B: It's Hoa's bike. It's in front of her house. (Xe của Hoa. Nó ở trước nhà bạn ấy.)
3. Ghi nhớ
Nhớ công thức sở hữu cách: người + 's + vật. Phân biệt in, on, under theo chiều trên — trong — dưới. Học thuộc cụm next to, in front of, behind, between bằng cách quan sát đồ vật thật trong phòng mình và đặt câu miêu tả. Khi viết, đừng quên dấu phẩy trên ('s) và không thêm 's cho đồ vật vô tri.
