1. Kiến thức trọng tâm
Bài học mở đầu Unit 2 về chủ đề nhà ở, giới thiệu từ vựng về các phòng và đồ vật trong nhà, cùng cách phát âm âm cuối -s / -es.
Từ vựng về nhà: house (nhà), flat (căn hộ), living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (phòng bếp), bathroom (phòng tắm), dining room (phòng ăn), garden (vườn), garage (nhà để xe), balcony (ban công).
Từ vựng đồ vật: table (cái bàn), chair (cái ghế), bed (cái giường), lamp (cái đèn), sofa (ghế sofa), TV - television (ti vi), fridge (tủ lạnh), cooker (bếp nấu), sink (bồn rửa), cupboard (tủ chén), bookshelf (giá sách), clock (đồng hồ).
Phát âm: âm cuối -s / -es có ba cách đọc. Đọc /s/ sau âm vô thanh: books, lamps, cats. Đọc /z/ sau âm hữu thanh và nguyên âm: beds, chairs, tables, rooms. Đọc /ɪz/ sau âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/: watches, dishes, boxes.
Cấu trúc: There is + danh từ số ít (Có một...). There are + danh từ số nhiều (Có nhiều...). Ví dụ: There is a lamp. There are two chairs.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: My house has a living room, two bedrooms and a kitchen. (Nhà tôi có một phòng khách, hai phòng ngủ và một phòng bếp.)
Ví dụ 2: There is a sofa in the living room. There are three chairs in the kitchen. (Có một ghế sofa trong phòng khách. Có ba cái ghế trong phòng bếp.)
Ví dụ 3: The books are on the bookshelf. The lamp is on the table. (Những quyển sách ở trên giá sách. Cái đèn ở trên bàn.)
Ví dụ 4: Phát âm: books /bʊks/ đọc /s/, beds /bedz/ đọc /z/, watches /wɒtʃɪz/ đọc /ɪz/. Nghe và nhắc lại để phân biệt.
Hội thoại: A: How many bedrooms are there in your house? B: There are two bedrooms. (A: Nhà bạn có mấy phòng ngủ? B: Có hai phòng ngủ.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các phòng và đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh.
- Phân biệt ba cách đọc âm cuối -s / -es: /s/, /z/, /ɪz/.
- Dùng There is với danh từ số ít, There are với danh từ số nhiều.
- Luyện mô tả nhà của mình bằng 5-6 câu đơn giản.
