1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: project (dự án), design (thiết kế), invent (phát minh), drawing (bản vẽ), model (mô hình), feature (đặc điểm), function (chức năng), present (trình bày), team (nhóm), creative (sáng tạo).
Kĩ năng thuyết trình: Làm việc nhóm để thiết kế một rô-bốt và trình bày trước lớp.
- Our project is about a new robot. (Dự án của chúng tôi về một rô-bốt mới.)
- We designed a home robot called RoboHelp. (Chúng tôi đã thiết kế một rô-bốt gia đình tên là RoboHelp.)
- It can cook, clean and look after children. (Nó có thể nấu ăn, dọn dẹp và chăm sóc trẻ em.)
- It is the most useful robot in our class. (Nó là rô-bốt hữu ích nhất trong lớp chúng tôi.)
- Thank you for listening. (Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.)
- Do you have any questions? (Các bạn có câu hỏi nào không?)
Ngữ pháp: Can cho khả năng; so sánh nhất để nêu điểm nổi bật.
2. Ví dụ minh họa
Good morning, everyone. Our project is about a new robot. We designed a teaching robot called RoboTeacher. It can speak five languages and answer students' questions. It can also sing songs and tell stories. It is the most interesting robot in our class. In the future, RoboTeacher could help students in remote areas. Thank you for listening. Do you have any questions?
Giải thích: Bài thuyết trình có đầy đủ các phần: chào hỏi, giới thiệu dự án, miêu tả rô-bốt bằng can, nêu điểm nổi bật bằng so sánh nhất (the most interesting), dự đoán tương lai bằng could, và kết thúc bằng lời cảm ơn + mời câu hỏi. Remote areas (vùng sâu vùng xa) là cụm từ hay.
Bài tập nhanh: Viết 2 câu giới thiệu rô-bốt do nhóm em thiết kế, dùng can và so sánh nhất.
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc thuyết trình: chào hỏi → giới thiệu → miêu tả → điểm nổi bật → kết thúc.
- Dùng can cho khả năng, so sánh nhất cho điểm nổi bật.
- Luyện nói tự tin và nhìn khán giả khi trình bày.
