1. Kiến thức trọng tâm
Bài mở đầu Unit 2 giới thiệu chủ đề My house (Ngôi nhà của tôi) qua một cuộc trò chuyện về nhà mới của một bạn học sinh.
Từ vựng: house (ngôi nhà), home (tổ ấm, nhà), living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (nhà bếp), bathroom (phòng tắm), garden (vườn), hall (sảnh, hành lang), furniture (đồ nội thất), sofa (ghế sofa), lamp (đèn), wardrobe (tủ quần áo).
Ngữ pháp chính: There is / There are để nói có cái gì ở đâu. There is dùng với danh từ số ít: There is a sofa in the living room. (Có một ghế sofa trong phòng khách.) There are dùng với danh từ số nhiều: There are two bedrooms in my house. (Có hai phòng ngủ trong nhà tôi.) Câu phủ định: There isn't / There aren't. Câu hỏi: Is there...? / Are there...?
Kỹ năng: Đọc hội thoại, đoán nghĩa từ mới qua tranh và ngữ cảnh, sau đó kể lại nhà mình bằng 3–4 câu đơn giản.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tự viết:
A: Welcome to my new house! (Chào mừng đến nhà mới của tôi!) B: Wow! It's very nice. How many rooms are there? (Wow! Nó rất đẹp. Có mấy phòng?) A: There are four rooms. There is a living room, a kitchen, and two bedrooms. (Có bốn phòng. Có một phòng khách, một bếp và hai phòng ngủ.) B: Is there a garden? (Có vườn không?) A: Yes, there is. It's behind the house. (Có. Nó ở phía sau nhà.)
Giải thích: There are four rooms giới thiệu tổng số phòng. Is there a garden? là câu hỏi Yes/No với There is. Câu trả lời Yes, there is ngắn gọn và đúng ngữ pháp.
3. Ghi nhớ
Phân biệt house (ngôi nhà, công trình) và home (tổ ấm, nơi mình sống). Nhớ There is đi với số ít, There are đi với số nhiều. Học thuộc tên các phòng: living room, bedroom, kitchen, bathroom, garden. Tập miêu tả nhà mình bằng mẫu There is / There are mỗi ngày để nói trôi chảy hơn.
