1. Kiến thức trọng tâm
Bài ôn tập giúp củng cố toàn bộ từ vựng và ngữ pháp của Unit 2 về ngôi nhà.
Từ vựng cần ôn: Tên các phòng: living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (bếp), bathroom (phòng tắm), garden (vườn). Đồ vật trong nhà: sofa (ghế sofa), table (bàn), chair (ghế), bed (giường), lamp (đèn), cupboard (tủ chén), fridge (tủ lạnh). Tính từ miêu tả: big (lớn), small (nhỏ), tidy (gọn gàng), comfortable (thoải mái).
Ngữ pháp cần ôn: There is / There are để kể về phòng và đồ vật. Sở hữu cách 's: Lan's house (nhà của Lan). Giới từ chỉ vị trí: in, on, under, next to, behind, in front of, between. Đặt câu hỏi với Is there...? / Are there...? và Where is...? (Cái gì ở đâu?).
Kỹ năng ôn tập: Tự kiểm tra bằng cách nhìn tranh nhà và đặt 5 câu miêu tả, sau đó nhờ bạn kiểm tra lỗi.
2. Ví dụ minh họa
- There is a fridge in the kitchen. (Có một tủ lạnh trong bếp.) — Ôn There is với danh từ số ít.
- There are two lamps in my bedroom. (Có hai cái đèn trong phòng ngủ của tôi.) — Ôn There are với danh từ số nhiều.
- The books are on the shelf. (Những quyển sách ở trên kệ.) — Ôn giới từ on.
- This is my sister's desk. (Đây là bàn học của em gái tôi.) — Ôn sở hữu cách.
- Where is the cat? — It's behind the sofa. (Con mèo ở đâu? — Nó ở sau ghế sofa.) — Ôn hỏi và đáp vị trí.
Bài tập tự ôn: Vẽ sơ đồ nhà mình, ghi tên từng phòng bằng tiếng Anh, rồi viết một đoạn 5 câu miêu tả nhà bằng There is / There are và giới từ chỉ vị trí.
3. Ghi nhớ
Muốn nhớ lâu, hãy tự nói lại toàn Unit 2 mà không nhìn sách: kể tên phòng, đồ vật, dùng There is / There are, sở hữu cách và giới từ. Lỗi hay gặp: quên s ở There are, nhầm in với on, quên dấu 's. Kiểm tra lại ba lỗi này trước khi nộp bài. Ôn xong bài này là em đã sẵn sàng sang Unit 3.
