1. Kiến thức trọng tâm
Bài này luyện hai kỹ năng: đọc hiểu về các loại nhà và nói về nơi mình sống.
Từ vựng: apartment (căn hộ), cottage (nhà tranh nhỏ), stilt house (nhà sàn), village (làng quê), city (thành phố), suburb (ngoại ô), balcony (ban công), roof (mái nhà), wooden (bằng gỗ), brick (gạch).
Đọc hiểu: Khi đọc đoạn văn về nhà ở, cần tìm ý chính: nhà đó là loại nhà gì, ở đâu, có những phòng nào, người viết có thích không. Đọc lướt để nắm ý chung, đọc kỹ để tìm chi tiết như số phòng và đồ vật. Gạch chân từ khóa: tên phòng, tính từ miêu tả, giới từ chỉ vị trí.
Nói: Dùng dàn ý: loại nhà — vị trí — số phòng — phòng em thích nhất — lý do. Mẫu câu: I live in... (Tôi sống trong...), My favourite room is... because... (Phòng yêu thích của tôi là... vì...).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn đọc tự viết:
My family lives in a stilt house in a village. The house is wooden. Downstairs, there is a living room. Upstairs, there are two bedrooms. My favourite room is my bedroom because it is quiet and I can see the garden from the window.
Dịch: Gia đình tôi sống trong một nhà sàn ở làng quê. Nhà làm bằng gỗ. Tầng dưới có một phòng khách. Tầng trên có hai phòng ngủ. Phòng yêu thích của tôi là phòng ngủ vì nó yên tĩnh và tôi có thể nhìn thấy vườn từ cửa sổ.
Giải thích: Đoạn văn trả lời đủ bốn câu hỏi: nhà gì, ở đâu, có gì, thích phòng nào. Câu cuối dùng because để nêu lý do, giúp đoạn văn thuyết phục hơn.
Câu hỏi luyện đọc: What type of house is it? Where is it? How many bedrooms are there?
3. Ghi nhớ
Khi đọc, đừng dừng lại ở từng từ lạ; hãy đoán nghĩa qua ngữ cảnh và tranh. Khi nói, chuẩn bị dàn ý 4–5 câu trước, nói chậm và dùng There is / There are chính xác. Học thuộc từ chỉ loại nhà: apartment, cottage, stilt house, villa. Sau khi đọc xong, tự tóm tắt lại đoạn văn bằng 2 câu của mình để nhớ lâu hơn.
