1. Kiến thức trọng tâm
Bài này luyện nghe và viết về ngôi nhà: nghe mô tả nhà của người khác và tự viết một đoạn văn ngắn miêu tả nhà mình.
Từ vựng: listen for details (nghe lấy chi tiết), address (địa chỉ), furniture (đồ nội thất), chest of drawers (tủ có ngăn kéo), mirror (gương), curtain (rèm cửa), carpet (thảm), sink (bồn rửa).
Nghe: Trước khi nghe, đọc câu hỏi và đoán từ cần điền. Khi nghe, chú ý từ khóa: tên phòng, số đếm, giới từ. Chỉ cần nghe ý chính.
Viết: Viết đoạn văn 5–7 câu theo dàn ý: Câu 1 giới thiệu nhà (loại nhà, ở đâu). Câu 2–4 kể các phòng và đồ vật bằng There is / There are. Câu 5–6 nói vị trí đồ vật bằng giới từ. Câu cuối nêu cảm nhận: I love my house because... (Tôi yêu nhà mình vì...).
2. Ví dụ minh họa
Bài viết mẫu tự viết:
I live in a small house in the city. There are four rooms in my house: a living room, a kitchen, a bedroom and a bathroom. In the living room, there is a sofa and a table. The TV is on the table. In my bedroom, there is a bed and a desk. My books are on the desk. I love my house because it is tidy and comfortable.
Dịch: Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ trong thành phố. Nhà tôi có bốn phòng: phòng khách, bếp, phòng ngủ và phòng tắm. Trong phòng khách có một ghế sofa và một cái bàn. Tivi ở trên bàn. Trong phòng ngủ có một cái giường và một cái bàn học. Sách của tôi ở trên bàn học. Tôi yêu nhà mình vì nó gọn gàng và thoải mái.
Giải thích: Đoạn văn theo đúng dàn ý: giới thiệu — liệt kê phòng — miêu tả đồ vật kèm vị trí — cảm nhận.
3. Ghi nhớ
Khi viết, dùng câu đơn, ngắn gọn, đúng chính tả. Kiểm tra lại: There is với số ít, There are với số nhiều, giới từ đúng vị trí. Trước khi nộp, đọc lại đoạn văn và tự hỏi: đã đủ tên phòng, đồ vật và cảm nhận chưa? Luyện nghe bằng cách nhờ bạn đọc đoạn miêu tả nhà.
